Chương 4: Nguyên hàm và Tích phân
Chương quan trọng nhất của Lớp 12! Tích phân có ứng dụng rộng rãi trong tính diện tích, thể tích và nhiều bài toán thực tế.
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành chương này, bạn sẽ:
- Hiểu khái niệm nguyên hàm và tích phân
- Thành thạo các phương pháp tính tích phân
- Áp dụng tích phân tính diện tích và thể tích
Phần 1: Nguyên hàm
1.1. Định nghĩa
là nguyên hàm của trên khoảng nếu:
Đạo hàm và nguyên hàm: hai phép toán ngược nhau
| Đạo hàm | Nguyên hàm |
|---|---|
| Cho biết tốc độ thay đổi | Cho biết tổng tích lũy |
| Vận tốc → Gia tốc | Vận tốc → Quãng đường |
Tại sao cần hằng số C? Vì mọi hàm dạng đều có cùng đạo hàm là .
Ví dụ: vì với mọi .
Ký hiệu:
Trong đó là hằng số tích phân.
1.2. Bảng nguyên hàm cơ bản
| Hàm số | Nguyên hàm |
|---|---|
| () | |
| $\ln | |
1.3. Tính chất của nguyên hàm
1.4. Nguyên hàm của hàm hợp
Các công thức thường dùng:
| Dạng | Nguyên hàm |
|---|---|
| $\ln | |
Phần 2: Tích phân xác định
2.1. Định nghĩa
Cho liên tục trên và là nguyên hàm của .
Tích phân xác định của từ đến :
2.2. Tính chất
2.3. Ý nghĩa hình học
Nếu trên , thì bằng diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị , trục và hai đường thẳng , .
Tích phân = “Tổng vô hạn các phần nhỏ” (Riemann Sum)
Ý tưởng: Chia thành đoạn nhỏ, mỗi đoạn có chiều rộng :
Trực giác: Tích phân tính “tổng tích lũy” bằng cách cộng vô số hình chữ nhật nhỏ.
Minh họa tương tác diện tích dưới đường cong:
2.4. Ý nghĩa vật lý
Liên hệ với Vật lý:
| Đạo hàm | Tích phân |
|---|---|
| Quãng đường → Vận tốc | Vận tốc → Quãng đường |
| Vận tốc → Gia tốc | Gia tốc → Vận tốc |
Ví dụ: Xe chạy với vận tốc m/s. Quãng đường đi được trong 5 giây đầu:
2.5. Định lý cơ bản của Giải tích (Fundamental Theorem of Calculus)
Định lý quan trọng nhất của Giải tích:
Nếu , thì .
Ý nghĩa: Đạo hàm và tích phân là hai phép toán nghịch đảo của nhau!
Liên hệ Đại học: Đây là nền tảng cho:
- Phương trình vi phân (Differential Equations)
- Giải tích nhiều biến (Multivariable Calculus)
- Xác suất & Thống kê (hàm mật độ → hàm phân phối)
Hình minh họa diện tích dưới đường cong:
Giải thích: Tích phân xác định ∫ₐᵇ f(x)dx biểu diễn diện tích S của hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y = f(x), trục Ox, và hai đường thẳng x = a, x = b. Nếu f(x) < 0 thì diện tích được tính bằng giá trị tuyệt đối của tích phân.
Phần 3: Các phương pháp tính tích phân
3.1. Phương pháp đổi biến số
Quy trình:
- Đặt
- Tính
- Đổi cận: ,
- Tính tích phân mới
3.2. Phương pháp tích phân từng phần
Quy tắc LIATE (chọn theo thứ tự ưu tiên):
- Logarit: ,
- Inverse trig: ,
- Algebraic: , , …
- Trig: ,
- Exponential: ,
Phần 4: Ứng dụng tích phân
4.1. Diện tích hình phẳng
Diện tích giữa đồ thị và trục hoành:
Diện tích giữa hai đồ thị:
4.2. Thể tích khối tròn xoay
Quay quanh trục :
Quay quanh trục :
Lỗi thường gặp với tích phân:
- Quên hằng số C: Nguyên hàm luôn có !
- Nhầm dấu đổi biến: : khi đổi , phải đổi CÙNG cả cận!
- Tích phân ĐỔI CẬN: Khi tính : kết quả = (trên TRỪ dưới, KHÔNG cộng!)
Bài tập mẫu có lời giải
Bài 1: Tính nguyên hàm
Đề bài: Tính
Lời giải:
Nhắc lại: với
Bước 1: Tách thành tổng các nguyên hàm
Lý do: Nguyên hàm của tổng bằng tổng các nguyên hàm.
Bước 2: Áp dụng công thức
Bước 3: Rút gọn
Kiểm tra: ✓
Bài 2: Tích phân xác định
Đề bài: Tính
Lời giải:
Nhắc lại: (Công thức Newton-Leibniz)
Bước 1: Tìm nguyên hàm
Bước 2: Áp dụng công thức Newton-Leibniz
Lý do: Tích phân xác định = giá trị nguyên hàm tại cận trên trừ cận dưới.
Bước 3: Tính giá trị
Bài 3: Đổi biến số
Đề bài: Tính
Lời giải:
Phương pháp: Đổi biến khi thấy
Bước 1: Đặt ẩn phụ
Lý do: Ta nhận thấy là vi phân của , nên đặt .
Bước 2: Đổi cận ;
Bước 3: Thay vào và tính
Bài 4: Tích phân từng phần
Đề bài: Tính
Lời giải:
Nhắc lại: (Công thức từng phần)
Bước 1: Chọn u và dv
Lý do: Chọn là đa thức (đạo hàm đơn giản hơn), chứa (nguyên hàm giữ nguyên).
Bước 2: Áp dụng công thức từng phần
Bước 3: Tính từng phần
Kiểm tra: Kết quả là số nguyên, hợp lý cho tích phân ✓
Bài 5: Tính diện tích
Đề bài: Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol và đường thẳng .
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Tìm giao điểm
hoặc
Bước 2: Xét dấu
Trên : (đường thẳng nằm trên parabol)
Bước 3: Tính diện tích
Bài 6: Thể tích khối tròn xoay
Đề bài: Tính thể tích khối tròn xoay khi quay hình phẳng giới hạn bởi , và trục quanh trục .
Lời giải:
Bài tập tự luyện
Bài 1
Tính nguyên hàm:
a)
b)
c)
Bài 2
Tính tích phân:
a)
b)
c)
Bài 3
Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi:
a) và
b) và
Bài 4
Tính thể tích khối tròn xoay khi quay:
a) Hình phẳng giới hạn bởi , , quanh
b) Hình phẳng giới hạn bởi , , , quanh
Tóm tắt
Công thức quan trọng
| Nguyên hàm | Kết quả |
|---|---|
| (n ≠ -1) | |
| $\ln |
Công thức tích phân
| Ứng dụng | Công thức |
|---|---|
| Diện tích | $S = \int_a^b |
| Thể tích xoay | |
| Tích phân từng phần |
Key Points
- Newton-Leibniz:
- Đổi biến:
- Lưu ý: Luôn thêm hằng số khi tính nguyên hàm
Lỗi thường gặp và cách tránh:
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| $= \ln | x | |
| Quên hằng số | Luôn thêm | Nguyên hàm có vô số |
| Dùng từng phần | Tích không tách được | |
| Diện tích âm | Dùng $ | f(x) - g(x) |
Mẹo nhớ: “Tích phân = nguyên hàm thay cận”
Hoàn thành Chương 4! Chuyển sang Chương 5: Phương trình mặt phẳng