Chương 6 (tiếp): Xác suất
Mục tiêu học tập
Xác suất nghiên cứu khả năng xảy ra của các sự kiện ngẫu nhiên. Đây là nền tảng quan trọng cho thống kê, học máy và ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn.
1. Không gian mẫu và Biến cố
1.1 Phép thử ngẫu nhiên
Định nghĩa: Phép thử ngẫu nhiên là phép thử mà ta không đoán trước được kết quả, mặc dù biết tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Ví dụ phép thử ngẫu nhiên:
- Tung một đồng xu
- Gieo một con xúc xắc
- Rút một lá bài từ bộ bài
1.2 Không gian mẫu
Định nghĩa: Không gian mẫu (ký hiệu ) là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra của một phép thử ngẫu nhiên.
Ví dụ 1: Tung một đồng xu 2 lần. Xác định không gian mẫu.
Lời giải:
trong đó S = Sấp, N = Ngửa.
→ Số phần tử:
Ví dụ 2: Gieo một con xúc xắc. Xác định không gian mẫu.
Lời giải:
→ Số phần tử:
1.3 Biến cố
Định nghĩa: Biến cố là một tập hợp con của không gian mẫu .
Các loại biến cố đặc biệt:
- Biến cố chắc chắn: (luôn xảy ra)
- Biến cố không thể: (không bao giờ xảy ra)
- Biến cố sơ cấp: biến cố chỉ chứa một phần tử
Ví dụ 3: Gieo xúc xắc. Xét các biến cố:
- A: “Xuất hiện mặt chẵn”
- B: “Xuất hiện mặt chia hết cho 3”
- C: “Xuất hiện mặt lớn hơn 6”
Lời giải:
- →
- →
- (biến cố không thể)
1.4 Các phép toán trên biến cố
| Phép toán | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hợp | A hoặc B xảy ra | |
| Giao | A và B đồng thời xảy ra | |
| Đối (Bù) | A không xảy ra |
Biến cố xung khắc: (không thể cùng xảy ra)
2. Xác suất của biến cố
2.1 Định nghĩa cổ điển
Xác suất cổ điển: Nếu không gian mẫu có kết quả đồng khả năng (khả năng xảy ra như nhau) và biến cố A gồm kết quả:
Tính chất cơ bản:
- (biến cố chắc chắn)
- (biến cố không thể)
2.2 Ví dụ tính xác suất
Ví dụ 4: Gieo một con xúc xắc. Tính xác suất xuất hiện mặt chẵn.
Lời giải:
Bước 1: Xác định không gian mẫu
Bước 2: Xác định biến cố A: “Mặt chẵn”
Bước 3: Tính xác suất
Ví dụ 5: Một hộp có 4 bi xanh và 6 bi đỏ. Lấy ngẫu nhiên 1 bi. Tính xác suất lấy được bi xanh.
Lời giải:
Bước 1: Tổng số bi = →
Bước 2: Biến cố A: “Lấy được bi xanh” →
Bước 3: Xác suất
2.3 Tính chất của xác suất
Xác suất biến cố đối:
Công thức cộng xác suất:
Nếu A và B xung khắc ():
Hình minh họa Venn Diagram:
Giải thích: Sơ đồ Venn thể hiện không gian mẫu Ω (hình chữ nhật), biến cố A (vòng tròn xanh), biến cố B (vòng tròn đỏ). Phần giao A∩B là vùng chồng lấn (tím). Công thức cộng: P(A∪B) = P(A) + P(B) - P(A∩B) vì phần giao được tính 2 lần.
Ví dụ 6: Trong một hộp có 10 quả bóng: 4 xanh, 3 đỏ, 3 vàng. Lấy ngẫu nhiên 1 bóng. Tính xác suất lấy được bóng không phải màu xanh.
Lời giải:
Phân tích: Dùng biến cố đối cho nhanh!
Cách 1: Trực tiếp
- Biến cố B: “Không phải xanh” = (đỏ, vàng)
Cách 2: Dùng biến cố đối
- Biến cố A: “Lấy được xanh” →
- ✓
3. Xác suất có điều kiện
3.1 Định nghĩa
Xác suất có điều kiện: Xác suất của biến cố A khi biết biến cố B đã xảy ra:
Ý nghĩa: Không gian mẫu thu hẹp từ xuống .
3.2 Công thức nhân xác suất
Quy tắc nhân: Hoặc:
Ví dụ 7: Một hộp có 5 bi xanh và 3 bi đỏ. Lấy lần lượt 2 bi (không hoàn lại). Tính xác suất cả hai bi đều đỏ.
Lời giải:
Gọi:
- A: “Bi đầu tiên đỏ”
- B: “Bi thứ hai đỏ”
Bước 1: Tính
Bước 2: Tính (bi thứ 2 đỏ khi bi 1 đã đỏ)
- Sau khi lấy 1 bi đỏ, còn 2 bi đỏ và 5 bi xanh
Bước 3: Áp dụng quy tắc nhân
4. Biến cố độc lập
4.1 Định nghĩa
Biến cố độc lập: A và B độc lập khi việc xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến xác suất của biến cố kia:
4.2 Ví dụ
Ví dụ 8: Tung một đồng xu 2 lần. Gọi A là biến cố “Lần 1 sấp”, B là “Lần 2 sấp”. A và B có độc lập không?
Lời giải:
Kiểm tra:
→ A và B độc lập ✓
Bài tập mẫu
Bài 1: Xác định không gian mẫu
Gieo 2 con xúc xắc. Xác định không gian mẫu và tính số phần tử.
Lời giải:
Nhắc lại: Mỗi xúc xắc có 6 mặt → Quy tắc nhân
Bước 1: Xác định không gian mẫu
Mỗi kết quả có dạng với
Bước 2: Đếm số phần tử
Bài 2: Tính xác suất
Gieo 2 con xúc xắc. Tính xác suất tổng 2 mặt bằng 7.
Lời giải:
Bước 1: Xác định
Bước 2: Liệt kê biến cố A: “Tổng bằng 7”
Bước 3: Tính xác suất
Bài 3: Xác suất với Tổ hợp
Từ một hộp có 4 bi trắng và 6 bi đen, lấy ngẫu nhiên 3 bi. Tính xác suất lấy được 2 bi trắng và 1 bi đen.
Lời giải:
Nhắc lại: Khi lấy nhiều vật cùng lúc → Dùng Tổ hợp
Bước 1: Tính số cách lấy 3 bi từ 10 bi (không gian mẫu)
Bước 2: Tính số cách lấy 2 trắng và 1 đen (biến cố A)
Bước 3: Tính xác suất
Bài 4: Xác suất biến cố đối
Một lớp có 40 học sinh, trong đó 10 học sinh giỏi Toán. Chọn ngẫu nhiên 5 học sinh. Tính xác suất có ít nhất 1 học sinh giỏi Toán.
Lời giải:
Phân tích: “Ít nhất 1” → Dùng biến cố đối cho nhanh!
Bước 1: Gọi A: “Có ít nhất 1 HS giỏi Toán”
Thì : “Không có HS nào giỏi Toán” (tức chọn cả 5 từ 30 HS còn lại)
Bước 2: Tính
Bước 3: Tính
→ Xác suất có ít nhất 1 HS giỏi Toán ≈ 78.34%
Bài 5: Xác suất có điều kiện
Một túi có 3 bi đỏ và 2 bi xanh. Lấy lần lượt 2 bi không hoàn lại. Tính xác suất: a) Bi thứ nhất đỏ b) Bi thứ hai đỏ, biết bi thứ nhất đỏ c) Cả hai bi đều đỏ
Lời giải:
a) Bi thứ nhất đỏ
b) Bi thứ hai đỏ, biết bi thứ nhất đỏ ()
Sau khi lấy 1 bi đỏ, còn lại 2 bi đỏ và 2 bi xanh
c) Cả hai bi đều đỏ
Dùng công thức nhân xác suất
Bài 6: Biến cố độc lập
Một máy A hoạt động tốt với xác suất 0.9. Một máy B hoạt động tốt với xác suất 0.8. Hai máy hoạt động độc lập. Tính xác suất: a) Cả hai máy đều tốt b) Ít nhất một máy tốt
Lời giải:
Gọi:
- A: “Máy A tốt” →
- B: “Máy B tốt” →
a) Cả hai máy đều tốt
Vì A, B độc lập:
b) Ít nhất một máy tốt
Dùng biến cố đối:
Bài 7: Bài toán tổng hợp
Một đề thi có 10 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu 4 đáp án. Một học sinh không học bài và chọn ngẫu nhiên. Tính xác suất: a) Trả lời đúng 1 câu cụ thể b) Trả lời đúng cả 10 câu c) Trả lời sai hết
Lời giải:
a) Đúng 1 câu cụ thể
b) Đúng cả 10 câu (các câu độc lập)
→ Gần như không thể!
c) Sai hết 10 câu
→ Khoảng 5.63%
Bài 8: Bài toán thực tế
Một nhà máy sản xuất linh kiện với tỉ lệ phế phẩm 2%. Kiểm tra ngẫu nhiên 3 sản phẩm. Tính xác suất có đúng 1 phế phẩm.
Lời giải:
Gọi: p = 0.02 (xác suất phế phẩm), q = 0.98 (xác suất tốt)
Phân tích: Có 3 vị trí có thể để phế phẩm xuất hiện:
- Vị trí 1: Phế - Tốt - Tốt
- Vị trí 2: Tốt - Phế - Tốt
- Vị trí 3: Tốt - Tốt - Phế
Tính xác suất mỗi trường hợp (các sản phẩm độc lập):
Mỗi trường hợp:
Tổng xác suất:
→ Xác suất có đúng 1 phế phẩm ≈ 5.76%
Xác suất “ít nhất” — Luôn dùng phần bù! Khi đề hỏi “ít nhất 1”, thay vì liệt kê nhiều trường hợp, hãy dùng: . Nhanh hơn rất nhiều!
Lỗi thường gặp khi giải xác suất:
- Nhầm với : Mẫu số LUÔN là tổng số kết quả (không gian mẫu), không phải tổng biến cố
- Quên trừ giao: , chỉ bỏ được khi xung khắc
- Nhầm độc lập ↔ xung khắc: Độc lập: ; Xung khắc:
Bài tập tự luyện
Bài 1
Gieo 2 xúc xắc. Tính xác suất tổng 2 mặt chia hết cho 5.
Bài 2
Một hộp có 5 bi trắng và 7 bi đen. Lấy ngẫu nhiên 3 bi. Tính xác suất lấy được ít nhất 1 bi trắng.
Bài 3
Hai xạ thủ bắn độc lập. Xạ thủ A trúng với xác suất 0.7, xạ thủ B trúng với xác suất 0.6. Tính xác suất ít nhất 1 người trúng.
Tóm tắt
Công thức quan trọng
| Công thức | Ý nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Xác suất cổ điển | Kết quả đồng khả năng | |
| Biến cố đối | Tính “không phải A” | |
| Cộng xác suất | ”A hoặc B” | |
| Xác suất có điều kiện | Biết B đã xảy ra |
Key Points
- Xác suất luôn nằm trong [0, 1]
- Biến cố xung khắc: →
- Biến cố độc lập:
- Lưu ý: Lưu ý: (trừ khi xung khắc)
Lỗi thường gặp và cách tránh:
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Phải trừ phần giao | ||
| Mẫu số là KHÔNG GIAN MẪu | ||
| Biến cố đối là phần bù | ||
| Xác suất > 1 | Xác suất không vượt 1 |
Mẹo nhớ:
- Hoặc (A ∪ B) → cộng rồi trừ giao
- Và (A ∩ B) → nhân (nếu độc lập)
- Không () → lấy 1 trừ đi
Liên kết: Chương Xác suất ứng dụng trực tiếp kiến thức Tổ hợp để đếm số kết quả thuận lợi!