Skip to Content
Cấp 3 (Lớp 10-12)Lớp 10Chương 5: Đại số Tổ hợp

Chương 5: Đại số Tổ hợp

Mục tiêu học tập

Đại số tổ hợp là nhánh toán học nghiên cứu cách đếm và sắp xếp các đối tượng. Chương này giới thiệu các quy tắc đếm cơ bản, hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp và công thức nhị thức Newton - nền tảng quan trọng cho xác suất và nhiều lĩnh vực khác.


1. Quy tắc cộng và Quy tắc nhân

1.1 Quy tắc cộng

Định nghĩa: Nếu một công việc có thể thực hiện bằng một trong hai cách: cách thứ nhất có mm phương án, cách thứ hai có nn phương án (hai cách không đồng thời), thì số cách thực hiện công việc là m+nm + n.

Ví dụ 1: Nếu muốn đi từ Hà Nội đến TP.HCM bằng máy bay hoặc tàu hỏa:

  • Có 5 chuyến bay
  • Có 3 chuyến tàu

→ Số cách đi = 5+3=85 + 3 = 8 cách


1.2 Quy tắc nhân

Định nghĩa: Nếu một công việc gồm hai giai đoạn liên tiếp: giai đoạn 1 có mm phương án, giai đoạn 2 có nn phương án, thì số cách thực hiện công việc là m×nm \times n.

Ví dụ 2: Một gia đình có 3 địa điểm du lịch ở Lào Cai và 4 địa điểm ở TP.HCM. Họ muốn đi cả hai nơi.

→ Số cách chọn = 3×4=123 \times 4 = 12 cách


1.3 Sơ đồ hình cây

Sơ đồ hình cây giúp liệt kê và đếm tất cả trường hợp có thể.

Ví dụ 3: Từ các chữ số 1, 2, 3, có thể lập được bao nhiêu số có 2 chữ số khác nhau?

Phân tích bằng sơ đồ cây:

  • Chữ số đầu: 3 cách (1, 2, hoặc 3)
  • Chữ số sau: 2 cách (khác chữ số đầu)
1 → 2, 3 (12, 13) 2 → 1, 3 (21, 23) 3 → 1, 2 (31, 32)

→ Tổng: 3×2=63 \times 2 = 6 số

Hình minh họa sơ đồ cây:

Sơ đồ cây minh họa quy tắc nhân

Giải thích: Sơ đồ cây thể hiện quy tắc nhân: Chọn lần 1 có 3 cách (A, B, C), mỗi cách lại có 2 lựa chọn cho lần 2 → Tổng cộng 3×2=6 cách. Đây là nền tảng cho khái niệm chỉnh hợp.


2. Hoán vị

2.1 Định nghĩa

Hoán vị của nn phần tử là một cách sắp xếp nn phần tử đó theo một thứ tự nhất định.

Công thức: Số hoán vị của nn phần tử là: Pn=n!=n×(n1)×(n2)××2×1P_n = n! = n \times (n-1) \times (n-2) \times \cdots \times 2 \times 1

Quy ước: 0!=10! = 1


2.2 Ví dụ minh họa

Ví dụ 4: Có bao nhiêu cách xếp 5 người ngồi vào 5 ghế?

Lời giải:

  • Ghế 1: 5 cách chọn
  • Ghế 2: 4 cách chọn (còn 4 người)
  • Ghế 3: 3 cách chọn
  • Ghế 4: 2 cách chọn
  • Ghế 5: 1 cách chọn

P5=5!=5×4×3×2×1=120 caˊchP_5 = 5! = 5 \times 4 \times 3 \times 2 \times 1 = 120 \text{ cách}


Ví dụ 5: Xếp 11 cầu thủ vào hàng dọc để chụp ảnh. Có bao nhiêu cách?

Lời giải: P11=11!=39,916,800 caˊchP_{11} = 11! = 39,916,800 \text{ cách}


3. Chỉnh hợp

3.1 Định nghĩa

Chỉnh hợp chập k của n phần tử là một cách chọn và sắp xếp kk phần tử từ nn phần tử đã cho (knk \leq n).

Công thức: Ank=n!(nk)!=n(n1)(n2)(nk+1)A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!} = n(n-1)(n-2)\cdots(n-k+1)

Nhận xét: Khi k=nk = n, ta có Ann=Pn=n!A_n^n = P_n = n!


3.2 Ví dụ minh họa

Ví dụ 6: Chọn 3 học sinh từ 10 học sinh để làm lớp trưởng, lớp phó học tập, lớp phó lao động. Có bao nhiêu cách?

Lời giải:

Phân tích: Cần chọn 3 người từ 10 người VÀ sắp xếp vào 3 vị trí khác nhau → Đây là chỉnh hợp.

A103=10×9×8=720 caˊchA_{10}^3 = 10 \times 9 \times 8 = 720 \text{ cách}

Hoặc dùng công thức: A103=10!7!=10!(103)!=720A_{10}^3 = \frac{10!}{7!} = \frac{10!}{(10-3)!} = 720


Ví dụ 7: Có bao nhiêu số tự nhiên có 4 chữ số khác nhau được lập từ 5?

Lời giải:

Lưu ý: Chữ số đầu tiên không được là 0!

Bước 1: Chọn chữ số đầu tiên (khác 0): 5 cách (1, 2, 3, 4, 5)

Bước 2: Chọn 3 chữ số còn lại từ 5 chữ số còn (bao gồm 0): A53=60A_5^3 = 60

→ Số cách = 5×60=3005 \times 60 = 300 số


4. Tổ hợp

4.1 Định nghĩa

Tổ hợp chập k của n phần tử là một cách chọn kk phần tử từ nn phần tử đã cho, không quan tâm thứ tự.

Công thức: Cnk=(nk)=n!k!(nk)!=Ankk!C_n^k = \binom{n}{k} = \frac{n!}{k!(n-k)!} = \frac{A_n^k}{k!}


4.2 Tính chất

  1. Cn0=Cnn=1C_n^0 = C_n^n = 1
  2. Cnk=CnnkC_n^k = C_n^{n-k} (tính đối xứng)
  3. Cnk=Cn1k1+Cn1kC_n^k = C_{n-1}^{k-1} + C_{n-1}^k (công thức Pascal)

4.3 Ví dụ minh họa

Ví dụ 8: Chọn 3 học sinh từ 10 học sinh để đi dự trại hè. Có bao nhiêu cách?

Lời giải:

Phân tích: Chỉ CẦN CHỌN, không cần sắp xếp thứ tự → Đây là tổ hợp.

C103=10!3!×7!=10×9×83×2×1=7206=120 caˊchC_{10}^3 = \frac{10!}{3! \times 7!} = \frac{10 \times 9 \times 8}{3 \times 2 \times 1} = \frac{720}{6} = 120 \text{ cách}


Ví dụ 9: Trong mặt phẳng có 10 điểm, không có 3 điểm nào thẳng hàng. Có thể vẽ được bao nhiêu tam giác có đỉnh là các điểm đã cho?

Lời giải:

Phân tích: Mỗi tam giác xác định bởi 3 điểm, thứ tự không quan trọng.

C103=10!3!×7!=120 tam giaˊcC_{10}^3 = \frac{10!}{3! \times 7!} = 120 \text{ tam giác}


Hình minh họa tổ hợp:

Hoán vị (Permutation)A1B2C3Thứ tự quan trọngP(n) = n!Tổ hợp (Combination)ABCThứ tự không quan trọngC(n,k) = n! / (k!(n-k)!)Ví dụ: Chọn 2 từ tập A, B, CHoán vị: AB, BA, AC, CA, BC, CB (6 cách)Tổ hợp: AB, AC, BC (3 cách)

Giải thích: Tổ hợp chỉ quan tâm đến việc CHỌN, không quan tâm thứ tự. Chọn 2 phần tử từ A, B, C: AB = BA (cùng 1 tổ hợp), nhưng là 2 chỉnh hợp khác nhau.

4.4 So sánh Chỉnh hợp và Tổ hợp

Chỉnh hợp AnkA_n^kTổ hợp CnkC_n^k
Thứ tựCó quan trọngKhông quan trọng
Ví dụChọn + xếp chức vụChỉ chọn (không xếp)
Công thứcn!(nk)!\frac{n!}{(n-k)!}n!k!(nk)!\frac{n!}{k!(n-k)!}
Quan hệCnk=Ankk!C_n^k = \frac{A_n^k}{k!}

5. Nhị thức Newton

5.1 Công thức khai triển

Nhị thức Newton: Với mọi số nguyên dương nn: (a+b)n=k=0nCnkankbk(a + b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k \cdot a^{n-k} \cdot b^k

Hay viết đầy đủ: (a+b)n=Cn0an+Cn1an1b+Cn2an2b2++Cnnbn(a + b)^n = C_n^0 a^n + C_n^1 a^{n-1}b + C_n^2 a^{n-2}b^2 + \cdots + C_n^n b^n


5.2 Tính chất

  1. Số hạng thứ (k+1)(k+1) trong khai triển: Tk+1=CnkankbkT_{k+1} = C_n^k \cdot a^{n-k} \cdot b^k
  2. Tổng các hệ số: Cn0+Cn1++Cnn=2nC_n^0 + C_n^1 + \cdots + C_n^n = 2^n
  3. Hệ số đối xứng: Cnk=CnnkC_n^k = C_n^{n-k}

5.3 Ví dụ minh họa

Ví dụ 10: Khai triển (x+1)4(x + 1)^4

Lời giải:

Nhắc lại: (a+b)n=k=0nCnkankbk(a + b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k \cdot a^{n-k} \cdot b^k

Bước 1: Áp dụng công thức nhị thức Newton với a=xa = x, b=1b = 1, n=4n = 4

(x+1)4=C40x4+C41x31+C42x212+C43x13+C4414(x + 1)^4 = C_4^0 x^4 + C_4^1 x^3 \cdot 1 + C_4^2 x^2 \cdot 1^2 + C_4^3 x \cdot 1^3 + C_4^4 \cdot 1^4

Bước 2: Tính các hệ số C4kC_4^k

  • C40=1C_4^0 = 1, C41=4C_4^1 = 4, C42=6C_4^2 = 6, C43=4C_4^3 = 4, C44=1C_4^4 = 1

Bước 3: Thay vào và rút gọn

=1x4+4x3+6x2+4x+1= 1 \cdot x^4 + 4 \cdot x^3 + 6 \cdot x^2 + 4 \cdot x + 1

=x4+4x3+6x2+4x+1= x^4 + 4x^3 + 6x^2 + 4x + 1

Kiểm tra: Thay x=1x = 1: (1+1)4=16(1 + 1)^4 = 161+4+6+4+1=161 + 4 + 6 + 4 + 1 = 16


Ví dụ 11: Khai triển (x1)5(x - 1)^5

Lời giải:

Lưu ý: (x1)5=(x+(1))5(x - 1)^5 = (x + (-1))^5, khi b=1b = -1 thì bk=(1)kb^k = (-1)^k

Bước 1: Áp dụng công thức với các hệ số C5kC_5^k: 1, 5, 10, 10, 5, 1

Bước 2: Viết khai triển (chú ý dấu thay đổi do (1)k(-1)^k)

(x1)5=x55x4+10x310x2+5x1(x - 1)^5 = x^5 - 5x^4 + 10x^3 - 10x^2 + 5x - 1

Nhận xét: Các hệ số luân phiên dấu (+, -, +, -, …) khi b<0b < 0


Ví dụ 12: Tìm hệ số của x3x^3 trong khai triển (2x+1)5(2x + 1)^5

Lời giải:

Bước 1: Xác định số hạng chứa x3x^3

  • Số hạng tổng quát: Tk+1=C5k(2x)5k1k=C5k25kx5kT_{k+1} = C_5^k (2x)^{5-k} \cdot 1^k = C_5^k \cdot 2^{5-k} \cdot x^{5-k}
  • Cần 5k=3k=25 - k = 3 \Rightarrow k = 2

Bước 2: Tính hệ số T3=C5223x3=108x3=80x3T_3 = C_5^2 \cdot 2^3 \cdot x^3 = 10 \cdot 8 \cdot x^3 = 80x^3

Đáp án: Hệ số của x3x^380.


Bài tập mẫu

Bài 1: Quy tắc đếm

Một cửa hàng có 5 loại áo và 4 loại quần. Hỏi có bao nhiêu cách chọn: a) 1 bộ gồm 1 áo và 1 quần? b) 1 món (áo hoặc quần)?

Lời giải:

a) Chọn 1 bộ = chọn áo VÀ chọn quần → Quy tắc nhân

Nhắc lại: Khi làm 2 việc ĐỒNG THỜI → Nhân

Bước 1: Chọn áo: 5 cách
Bước 2: Chọn quần: 4 cách

Soˆˊ caˊch=5×4=20 caˊch\text{Số cách} = 5 \times 4 = 20 \text{ cách}


b) Chọn 1 món = chọn áo HOẶC chọn quần → Quy tắc cộng

Nhắc lại: Khi làm 1 trong 2 việc → Cộng

Soˆˊ caˊch=5+4=9 caˊch\text{Số cách} = 5 + 4 = 9 \text{ cách}


Bài 2: Hoán vị

Có bao nhiêu cách xếp 6 quyển sách khác nhau lên một kệ sách?

Lời giải:

Nhắc lại: Xếp TẤT CẢ n phần tử → Hoán vị Pn=n!P_n = n!

Bước 1: Xác định đây là bài toán hoán vị (xếp tất cả 6 quyển)

Bước 2: Áp dụng công thức P6=6!=6×5×4×3×2×1=720 caˊchP_6 = 6! = 6 \times 5 \times 4 \times 3 \times 2 \times 1 = 720 \text{ cách}


Bài 3: Chỉnh hợp

Một đội có 12 vận động viên. Huấn luyện viên cần chọn 4 người để thi đấu theo thứ tự: người thứ nhất bơi 100m, người thứ hai bơi 200m, người thứ ba bơi 400m, người thứ tư bơi 800m. Có bao nhiêu cách chọn?

Lời giải:

Phân tích: Chọn 4 từ 12 VÀ sắp xếp theo thứ tự → Chỉnh hợp

Bước 1: Xác định n=12n = 12, k=4k = 4

Bước 2: Áp dụng công thức chỉnh hợp A124=12×11×10×9=11,880 caˊchA_{12}^4 = 12 \times 11 \times 10 \times 9 = 11,880 \text{ cách}

Kiểm tra bằng công thức: A124=12!8!=12!(124)!=11,880A_{12}^4 = \frac{12!}{8!} = \frac{12!}{(12-4)!} = 11,880


Bài 4: Tổ hợp

Một lớp có 30 học sinh. Cần chọn 5 học sinh đi dự hội nghị. Có bao nhiêu cách chọn?

Lời giải:

Phân tích: Chỉ CẦN CHỌN, không quan tâm thứ tự → Tổ hợp

Bước 1: Xác định n=30n = 30, k=5k = 5

Bước 2: Áp dụng công thức tổ hợp C305=30!5!×25!=30×29×28×27×265×4×3×2×1C_{30}^5 = \frac{30!}{5! \times 25!} = \frac{30 \times 29 \times 28 \times 27 \times 26}{5 \times 4 \times 3 \times 2 \times 1}

Bước 3: Tính toán C305=17,100,720120=142,506 caˊchC_{30}^5 = \frac{17,100,720}{120} = 142,506 \text{ cách}


Bài 5: Phân biệt Chỉnh hợp và Tổ hợp

Từ 8 cuốn sách khác nhau: a) Chọn 3 cuốn để tặng 3 bạn A, B, C (mỗi bạn 1 cuốn). Có bao nhiêu cách? b) Chọn 3 cuốn để đem đi xa. Có bao nhiêu cách?

Lời giải:

a) Tặng 3 bạn cụ thể → Thứ tự quan trọng → Chỉnh hợp

A83=8×7×6=336 caˊchA_8^3 = 8 \times 7 \times 6 = 336 \text{ cách}


b) Đem đi xa → Chỉ cần chọn, không phân biệt → Tổ hợp

C83=8×7×63×2×1=3366=56 caˊchC_8^3 = \frac{8 \times 7 \times 6}{3 \times 2 \times 1} = \frac{336}{6} = 56 \text{ cách}

Nhận xét: C83=A833!=3366=56C_8^3 = \frac{A_8^3}{3!} = \frac{336}{6} = 56


Bài 6: Nhị thức Newton

Khai triển (2x3)4(2x - 3)^4.

Lời giải:

Nhắc lại: (a+b)n=k=0nCnkankbk(a + b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k a^{n-k} b^k

Ở đây a=2xa = 2x, b=3b = -3, n=4n = 4

Bước 1: Viết các hệ số C4kC_4^k: 1, 4, 6, 4, 1

Bước 2: Tính từng số hạng

kHệ số(2x)4k(2x)^{4-k}(3)k(-3)^kSố hạng
0116x416x^4116x416x^4
148x38x^33-396x3-96x^3
264x24x^299216x2216x^2
342x2x27-27216x-216x
411181818181

Bước 3: Kết quả

(2x3)4=16x496x3+216x2216x+81(2x - 3)^4 = 16x^4 - 96x^3 + 216x^2 - 216x + 81

Kiểm tra: Thay x=1x = 1: (23)4=1(2 - 3)^4 = 1. Tổng hệ số: 1696+216216+81=116 - 96 + 216 - 216 + 81 = 1


Bài 7: Tìm hệ số trong khai triển

Tìm hệ số của x5x^5 trong khai triển (1+x)8(1 + x)^8.

Lời giải:

Nhắc lại: Số hạng tổng quát: Tk+1=Cnk1nkxk=CnkxkT_{k+1} = C_n^k \cdot 1^{n-k} \cdot x^k = C_n^k x^k

Bước 1: Tìm k sao cho số mũ của x bằng 5 k=5k = 5

Bước 2: Tính hệ số C85=C83=8×7×63×2×1=56C_8^5 = C_8^3 = \frac{8 \times 7 \times 6}{3 \times 2 \times 1} = 56

Đáp án: Hệ số của x5x^556.


Bài 8: Bài toán tổng hợp

Có 5 nam và 4 nữ. Cần lập một nhóm 4 người sao cho có ít nhất 1 nữ. Có bao nhiêu cách?

Lời giải:

Phân tích: “Ít nhất 1 nữ” = Tổng cách - Không có nữ nào

Cách 1: Dùng phần bù

Bước 1: Tổng số cách chọn 4 người từ 9 người C94=9×8×7×64!=126C_9^4 = \frac{9 \times 8 \times 7 \times 6}{4!} = 126

Bước 2: Số cách không có nữ nào (chỉ chọn nam) C54=5C_5^4 = 5

Bước 3: Số cách có ít nhất 1 nữ 1265=121 caˊch126 - 5 = 121 \text{ cách}


Cách 2: Tính trực tiếp

Trường hợpSố cách
1 nữ, 3 namC41×C53=4×10=40C_4^1 \times C_5^3 = 4 \times 10 = 40
2 nữ, 2 namC42×C52=6×10=60C_4^2 \times C_5^2 = 6 \times 10 = 60
3 nữ, 1 namC43×C51=4×5=20C_4^3 \times C_5^1 = 4 \times 5 = 20
4 nữ, 0 namC44×C50=1×1=1C_4^4 \times C_5^0 = 1 \times 1 = 1

Tổng: 40+60+20+1=12140 + 60 + 20 + 1 = 121 cách ✓

Lỗi thường gặp khi giải bài tổ hợp:

  1. Nhầm Chỉnh hợp ↔ Tổ hợp: Khi đề nói “chọn nhóm/đội” → Tổ hợp; khi nói “xếp/phân công chức vụ” → Chỉnh hợp
  2. Quên chia cho k!: Cnk=Ankk!C_n^k = \frac{A_n^k}{k!}, nếu dùng AA thay CC sẽ lớn gấp k!k! lần
  3. Nhầm “ít nhất” với liệt kê trực tiếp: Dùng phần bù == Tổng - Trường hợp không thỏa (nhanh hơn nhiều!)

Bài tập tự luyện

Bài 1

Từ các chữ số 1, 2, 3, 4, 5 có thể lập được bao nhiêu số tự nhiên có 3 chữ số khác nhau?

Bài 2

Một tổ có 7 nam và 5 nữ. Cần chọn 4 người sao cho có đúng 2 nam và 2 nữ. Có bao nhiêu cách?

Bài 3

Tìm hệ số của x4x^4 trong khai triển (3x2)6(3x - 2)^6.


Tóm tắt

Công thức quan trọng

Công thứcÝ nghĩaKhi nào dùng
Pn=n!P_n = n!Hoán vịSắp xếp TẤT CẢ n phần tử
Ank=n!(nk)!A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!}Chỉnh hợpChọn k từ n, CÓ thứ tự
Cnk=n!k!(nk)!C_n^k = \frac{n!}{k!(n-k)!}Tổ hợpChọn k từ n, KHÔNG thứ tự
(a+b)n=Cnkankbk(a+b)^n = \sum C_n^k a^{n-k} b^kNhị thức NewtonKhai triển lũy thừa

Key Points

  • Chỉnh hợp = chọn CÓ thứ tự (AB ≠ BA)
  • Tổ hợp = chọn KHÔNG thứ tự (AB = BA)
  • Công thức: Cnk=Ankk!C_n^k = \frac{A_n^k}{k!} (chia cho số cách sắp xếp)
  • Lưu ý: Quy ước đặc biệt: 0!=10! = 1, Cn0=Cnn=1C_n^0 = C_n^n = 1

Lỗi thường gặp và cách tránh:

SaiĐúngGiải thích
Cnk=AnkC_n^k = A_n^kCnk=Ankk!C_n^k = \frac{A_n^k}{k!}Tổ hợp không xét thứ tự, cần chia k!
Pn=nP_n = nPn=n!P_n = n!Hoán vị là giai thừa, không phải n
0!=00! = 00!=10! = 1Quy ước toán học
C53=C54C_5^3 = C_5^4C53=C52=10C_5^3 = C_5^2 = 10Cnk=CnnkC_n^k = C_n^{n-k}

Mẹo nhớ:

  • Combination = Chọn nhóm → không thứ tự
  • Arrangement = Arrange (sắp xếp) → có thứ tự
  • CnkC_n^k luôn nhỏ hơn AnkA_n^k (vì chia thêm k!)

Tiếp theo: Xác suất - Ứng dụng tổ hợp vào tính xác suất!

Last updated on