Chương 1: Hàm số lượng giác và Phương trình lượng giác
Tại sao lượng giác quan trọng trong khoa học kỹ thuật?
Hàm sin và cos mô tả mọi dao động tuần hoàn:
| Thành phần | Ý nghĩa | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Biên độ | Cường độ âm thanh, độ sáng | |
| Tần số góc () | Tần số radio, nhạc | |
| Pha ban đầu | Đồng bộ tín hiệu |
Ứng dụng thực tế:
- Âm thanh: Sóng âm là dao động sin → MP3 dùng Fourier tách tần số
- Điện tử: Điện AC:
- Vật lý: Dao động con lắc, sóng biển, nhịp tim
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành chương này, bạn sẽ:
- Hiểu góc và cung lượng giác
- Nắm vững các công thức lượng giác
- Giải được các phương trình lượng giác cơ bản
Phần 1: Góc và Cung lượng giác
1.1. Khái niệm góc lượng giác
Góc lượng giác là góc có thể nhận mọi giá trị thực, gồm góc dương (quay ngược chiều kim đồng hồ) và góc âm (quay theo chiều kim đồng hồ).
Đơn vị đo:
- Độ (°): Một vòng tròn = 360°
- Radian (rad): Một vòng tròn = rad
Công thức chuyển đổi:
1.2. Đường tròn lượng giác
Đường tròn lượng giác là đường tròn tâm O, bán kính R = 1.
Đường tròn lượng giác là gì? Hãy tưởng tượng một bánh xe quay quanh tâm O. Mỗi điểm trên vành bánh xe có tọa độ . Khi bánh xe quay góc , hoành độ cho , tung độ cho .
Điểm M trên đường tròn ứng với góc :
- Hoành độ:
- Tung độ:
Đồ thị hàm số lượng giác y = sin x và y = cos x:
Giải thích: Hàm sin và cos đều có chu kỳ T = 2π. Đồ thị y = cos x là đồ thị y = sin x dịch sang trái π/2 đơn vị. Cả hai hàm có biên độ dao động là 1 (giá trị từ -1 đến 1).
1.3. Giá trị lượng giác của góc đặc biệt
| Góc | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Rad | |||||
| - |
Phần 2: Công thức lượng giác
2.1. Hệ thức cơ bản
(với )
(với )
2.2. Công thức cộng
Mẹo nhớ công thức cộng: Sin dùng khác loại (sin-cos), Cos dùng cùng loại (cos-cos, sin-sin). Dấu: sin giữ nguyên, cos đổi dấu ().
2.3. Công thức nhân đôi
2.4. Công thức hạ bậc
2.5. Công thức biến đổi tổng thành tích
Phần 3: Hàm số lượng giác
3.1. Hàm số
Tập xác định:
Tập giá trị:
Chu kỳ:
Tính chất:
- Hàm số lẻ:
- Đồng biến trên
- Nghịch biến trên
3.2. Hàm số
Tập xác định:
Tập giá trị:
Chu kỳ:
Tính chất:
- Hàm số chẵn:
- Nghịch biến trên
- Đồng biến trên
Đồ thị tương tác hàm sin và cos:
Phần 4: Phương trình lượng giác
4.1. Phương trình cơ bản
Dạng 1: (với )
Nghiệm: hoặc
Dạng 2: (với )
Nghiệm:
Dạng 3:
Nghiệm:
4.2. Phương trình đặc biệt
| Phương trình | Nghiệm |
|---|---|
Lỗi thường gặp với hàm số lượng giác:
- Nhầm chu kỳ: và có chu kỳ ; có chu kỳ — đừng nhầm!
- Công thức cộng: , KHÔNG phải
- Miền giá trị: luôn! Nếu ra → vô nghiệm
Bài tập mẫu có lời giải
Bài 1: Tính giá trị lượng giác
Đề bài: Cho với . Tính , .
Lời giải:
Nhắc lại: Hệ thức cơ bản:
Bước 1: Tính từ hệ thức cơ bản
Bước 2: Xét dấu (dựa vào góc phần tư)
Lý do: Vì (góc phần tư I) nên .
Bước 3: Tính
Kiểm tra: ✓; (góc nhọn, hợp lý) ✓
Bài 2: Chứng minh đẳng thức
Đề bài: Chứng minh
Lời giải:
Nhắc lại:
Bước 1: Nhân chéo, cần chứng minh:
Bước 2: Vế trái =
Lý do: Đây chính là hệ thức cơ bản viết lại.
Bài 3: Giải phương trình lượng giác
Đề bài: Giải phương trình
Lời giải:
Nhắc lại: PT có nghiệm khi . Đặt đưa về PT bậc 2.
Bước 1: Đặt với
Bước 2: Giải PT bậc 2
Kiểm tra: Cả hai giá trị nên đều thỏa mãn.
Bước 3: Giải PT lượng giác
Trường hợp 1:
Trường hợp 2:
Kiểm tra: Với : ✓; Với : ✓
Bài 4: Rút gọn biểu thức
Đề bài: Rút gọn
Lời giải:
Bài tập tự luyện
Bài 1
Cho với . Tính , , .
Bài 2
Chứng minh:
Bài 3
Giải các phương trình:
a)
b)
c)
Bài 4
Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của
Tóm tắt
Công thức quan trọng
| Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|
| Hệ thức cơ bản | |
| Công thức cộng sin | |
| Công thức cộng cos | |
| Công thức nhân đôi | |
| Công thức nhân đôi |
Key Points
- Chu kỳ: sin và cos có chu kỳ , tan và cot có chu kỳ
- Tính chẵn lẻ: sin là hàm lẻ, cos là hàm chẵn
- Nghiệm PT cơ bản: hoặc
- Lưu ý: Luôn kiểm tra điều kiện với PT sin, cos
Lỗi thường gặp và cách tránh:
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Sin không phân phối | ||
| Bình phương của sin x | ||
| Vô nghiệm | $ | |
| Công thức nhân đôi |
Mẹo nhớ: “Sin cộng cos, cos trừ sin” cho công thức cộng
Hoàn thành chương I! Chuyển sang Chương I (tiếp): Phương trình lượng giác