Bổ sung: Vector trong không gian
CÔNG THỨC BUỘC PHẢI NHỚ - Vector không gian:
- Độ dài vector:
- Khoảng cách 2 điểm:
- Tích vô hướng:
- Góc giữa 2 vector:
- Vuông góc:
- Trung điểm M: Trung bình cộng tọa độ tương ứng
- Trọng tâm G: Trung bình cộng 3 đỉnh
Mẹo thi: Đọc kỹ đề → thấy “vuông góc” → tích vô hướng = 0!
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành chương này, bạn sẽ:
- Mở rộng khái niệm vector từ mặt phẳng sang không gian 3D
- Thực hiện các phép toán vector trong không gian
- Áp dụng vector vào bài toán hình học không gian
Phần 1: Vector trong không gian
1.1. Định nghĩa
Vector trong không gian 3D có định nghĩa tương tự vector trong mặt phẳng, nhưng được biểu diễn trong hệ tọa độ Oxyz.
Vector trong không gian là gì? Hãy tưởng tượng một mũi tên trong phòng 3D — nó có điểm đầu, điểm cuối, và 3 thành phần (x, y, z) thay vì 2 như trong mặt phẳng. Mọi công thức giống 2D nhưng thêm thành phần z.
Ký hiệu: , , … hoặc
Vector không:
1.2. Các phép toán vector
Giống như trong mặt phẳng:
- Phép cộng:
- Phép trừ:
- Nhân với số:
Quy tắc ba điểm:
Quy tắc hình bình hành: (nếu ABCD là hình bình hành)
Phần 2: Hệ tọa độ trong không gian
2.1. Hệ trục tọa độ Oxyz
Hệ trục tọa độ Descartes trong không gian gồm:
- Gốc tọa độ
- Ba trục , , đôi một vuông góc
- Ba vector đơn vị: , ,
Hình minh họa hệ tọa độ Oxyz:
Giải thích: Hệ tọa độ Oxyz gồm 3 trục đôi một vuông góc. Mỗi điểm trong không gian được xác định bởi 3 tọa độ .
Tính chất:
- , ,
2.2. Tọa độ của vector và điểm
Tọa độ vector:
Tọa độ điểm:
Vector tọa độ:
2.3. Tọa độ của vector nối hai điểm
Cho và :
Phần 3: Các công thức trong hệ tọa độ
3.1. Các phép toán
Cho và :
| Phép toán | Công thức |
|---|---|
| Cộng | |
| Trừ | |
| Nhân số |
3.2. Độ dài vector
3.3. Khoảng cách giữa hai điểm
Hình minh họa vector trong không gian 3D:
Giải thích: Vector trong không gian 3D có 3 thành phần (x, y, z). Phép cộng vector tuân theo quy tắc hình bình hành. Tích vô hướng →a · →b = x₁x₂ + y₁y₂ + z₁z₂.
Khám phá vector 3D tương tác:
Hướng dẫn: Nhập vector và . Xoay hình để quan sát phép cộng vector trong không gian 3 chiều.
3.4. Tọa độ trung điểm
Trung điểm của đoạn :
3.5. Tọa độ trọng tâm tam giác
Trọng tâm của tam giác :
Phần 4: Tích vô hướng trong không gian
4.1. Công thức
Hoặc:
Tích vô hướng cho biết gì? Kết quả là một số (không phải vector). Nếu dương: góc nhọn; bằng 0: vuông góc; âm: góc tù. Đây là công cụ #1 để kiểm tra vuông góc!
4.2. Góc giữa hai vector
4.3. Điều kiện vuông góc
Phần 5: Tích có hướng trong không gian
5.1. Định nghĩa
Tích có hướng (tích vector) của và là vector:
Tích có hướng cho biết gì? Kết quả là một vector vuông góc với cả và . Độ dài của nó = diện tích hình bình hành tạo bởi và .
5.2. Tính chất
- và
5.3. Ứng dụng
Diện tích hình bình hành:
Diện tích tam giác:
Lỗi thường gặp với vector không gian:
- Tích có hướng (cross product): (PHẢN giao hoán: đổi dấu!)
- Tích vô hướng 3D: (3 thành phần, KHÔNG quên )
- Cùng phương 3D: (kiểm tra CẢ 3 tỉ số, không chỉ 2)
Bài tập mẫu có lời giải
Bài 1: Tính toán cơ bản
Đề bài: Cho và . Tính:
a)
b)
c) Góc giữa và
Lời giải chi tiết:
Nhắc lại:
- Phép cộng vector:
- Tích vô hướng:
- Góc:
a) Tính :
Lý do: Nhân vô hướng = nhân từng thành phần.
b) Tính :
Lý do: Tích vô hướng âm → hai vector tạo góc tù (> 90°).
c) Tính góc giữa và :
Bước 1: Tính độ dài các vector
Bước 2: Áp dụng công thức góc
Bước 3: Tìm góc
Kiểm tra ý nghĩa: → góc tù, phù hợp với tích vô hướng âm ✓
Bài 2: Tọa độ điểm
Đề bài: Cho , , .
a) Tìm tọa độ trọng tâm của tam giác
b) Tính diện tích tam giác
Lời giải chi tiết:
Nhắc lại:
- Trọng tâm:
- Diện tích:
a) Tìm trọng tâm :
Lý do: Trọng tâm là điểm chia ba phía bằng nhau, nên tọa độ = trung bình cộng.
b) Tính diện tích tam giác :
Bước 1: Tìm các vector cạnh
Bước 2: Tính tích có hướng
Lý do: Dùng định thức 3×3 để tính tích có hướng.
Bước 3: Tính độ dài và diện tích
Kiểm tra: Diện tích > 0 ✓, đơn vị là đơn vị² (nếu tọa độ có đơn vị).
Bài 3: Kiểm tra vuông góc
Đề bài: Cho , , . Chứng minh tam giác không phải tam giác vuông.
Lời giải chi tiết:
Nhắc lại: Tam giác vuông ⟺ có hai cạnh vuông góc ⟺ tích vô hướng hai vector bằng 0.
Bước 1: Tính các vector cạnh
Lý do: Kiểm tra cả 3 cặp cạnh kề để tìm góc vuông (nếu có).
Bước 2: Kiểm tra từng cặp
Kết luận: Không có cặp vector nào có tích vô hướng bằng 0, nên tam giác không vuông.
Kiểm tra thêm: Tất cả tích vô hướng đều âm → cả 3 góc đều tù? Không, vì tổng góc = 180°. Thực tế: các góc là góc nhọn (dùng arccos tính ra).
Bài tập tự luyện
Bài 1
Cho , . Tìm vector sao cho , và .
Bài 2
Cho , , . Tìm điểm sao cho là hình bình hành.
Bài 3
Tính thể tích hình hộp với , , , .
Bài 4
Cho , . Tìm điểm trên trục sao cho nhỏ nhất.
Tóm tắt
Công thức quan trọng
| Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tọa độ vector trong không gian | |
| Độ dài vector | |
| Tích vô hướng | |
| Góc giữa hai vector |
Key Points
- Vector bằng nhau: Cùng hướng và cùng độ dài
- Vector vuông góc:
- Vector cùng phương: (k ≠ 0)
- Lưu ý: Trong không gian 3D, hai vector cùng phương có thể không cùng nằm trên một đường thẳng
Lỗi thường gặp và cách tránh:
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Bất đẳng thức tam giác | ||
| là vector | Là số thực (vô hướng) | Tích vô hướng cho ra số |
| song song | vuông góc | Tích = 0 là vuông góc |
| Quên thành phần z trong không gian | Luôn có 3 thành phần (x, y, z) | Không gian 3D |
Mẹo nhớ: “Tích vô hướng = tổng tích từng thành phần”
Hoàn thành nội dung Bổ sung! Chuyển sang Phép biến hình