Skip to Content
Cấp 3 (Lớp 10-12)Lớp 10Chương 7 (tiếp): Đường conic

Chương 7 (tiếp): Đường conic

Chương hình học giải tích nâng cao! Elip, Hyperbol, Parabol là các đường cong quan trọng trong toán học và vật lý.

Giới thiệu: Đường conic là gì?

Nguồn gốc tên gọi “Conic”:

Các đường conic (hay đường cô-nic) được đặt tên vì chúng là các đường cắt của một mặt nón (cone) với một mặt phẳng:

  • Elip: Mặt phẳng cắt nghiêng, không song song với đường sinh
  • Parabol: Mặt phẳng song song với đường sinh
  • Hyperbol: Mặt phẳng cắt cả hai nón đối đỉnh

Nhà toán học Hy Lạp Apollonius đã nghiên cứu các đường này từ thế kỷ 3 TCN!

Ứng dụng thực tế

Đường conicỨng dụng
ElipQuỹ đạo hành tinh, bể truyền âm
ParabolĂng-ten vệ tinh, quỹ đạo vật ném
HyperbolHệ thống định vị GPS, tháp làm mát

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành chương này, bạn sẽ:

  • Hiểu định nghĩa và phương trình chính tắc của các đường conic
  • Xác định các yếu tố đặc trưng: tiêu điểm, đỉnh, trục
  • Áp dụng vào bài toán thực tế

Phần 1: Elip

1.1. Định nghĩa

Elip là tập hợp các điểm MM trong mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách từ MM đến hai điểm cố định F1F_1, F2F_2 (gọi là tiêu điểm) là một hằng số:

MF1+MF2=2a(2a>F1F2)MF_1 + MF_2 = 2a \quad (2a > F_1F_2)

Trực giác về định nghĩa:

Hãy tưởng tượng bạn có hai đinh cố định (tiêu điểm) và một sợi dây dài 2a. Nếu bạn căng sợi dây bằng bút chì và vẽ xung quanh hai đinh, bạn sẽ vẽ được một elip!

  • Sợi dây luôn có độ dài không đổi = MF1+MF2=2aMF_1 + MF_2 = 2a
  • Điều kiện 2a>F1F22a > F_1F_2 đảm bảo sợi dây đủ dài để tạo thành elip

1.2. Phương trình chính tắc

x2a2+y2b2=1(a>b>0)\frac{x^2}{a^2} + \frac{y^2}{b^2} = 1 \quad (a > b > 0)

1.3. Các yếu tố và mối quan hệ

Yếu tốCông thứcÝ nghĩa
Tiêu điểmF1(c,0)F_1(-c, 0), F2(c,0)F_2(c, 0)Hai điểm cố định trong định nghĩa
Đỉnh trục lớnA1(a,0)A_1(-a, 0), A2(a,0)A_2(a, 0)Điểm xa nhất trên trục Ox
Đỉnh trục nhỏB1(0,b)B_1(0, -b), B2(0,b)B_2(0, b)Điểm xa nhất trên trục Oy
Tiêu cự2c=F1F22c = F_1F_2Khoảng cách giữa hai tiêu điểm
Tâm saie=ca<1e = \frac{c}{a} < 1Độ “dẹt” của elip

Quan hệ quan trọng giữa a, b, c:

c2=a2b2(hay b2=a2c2)c^2 = a^2 - b^2 \quad \text{(hay } b^2 = a^2 - c^2\text{)}

Cách nhớ: Trong elip, a>b>0a > b > 0a>c>0a > c > 0. Ta có:

  • aa = bán trục lớn (lớn nhất)
  • bb = bán trục nhỏ
  • cc = tiêu cự/2

Dùng định lý Pythagoras: tại đỉnh trục nhỏ B(0,b)B(0, b): BF1=BF2=aBF_1 = BF_2 = a (do BF1+BF2=2aBF_1 + BF_2 = 2a và đối xứng)

Nên: a2=b2+c2a^2 = b^2 + c^2

1.4. Tính chất

  • Đối xứng qua gốc O, trục Ox, trục Oy
  • Tâm sai e=0e = 0 khi elip là đường tròn (a=ba = b, c=0c = 0)
  • ee càng gần 1 thì elip càng “dẹt” (hai tiêu điểm càng xa nhau)

Tính chất phản xạ của Elip (Optical Property):

Tia sáng xuất phát từ một tiêu điểm, sau khi phản xạ trên elip, sẽ đi qua tiêu điểm còn lại!

Ứng dụng:

  • Phòng thì thầm (Whispering Gallery): Người đứng ở một tiêu điểm có thể nghe rõ người nói ở tiêu điểm kia dù cách xa hàng chục mét
  • Lithotripsy y học: Máy tán sỏi thận dùng sóng âm tập trung vào tiêu điểm
  • Thiên văn học: Kính thiên văn phản xạ

Hình minh họa elip:

F₁F₂A₁A₂MMF₁ + MF₂ = 2a

Giải thích: Elip có hai tiêu điểm F₁, F₂ nằm trên trục lớn. Với mọi điểm M trên elip: MF₁ + MF₂ = 2a. Trục lớn có độ dài 2a, trục nhỏ có độ dài 2b.

Phần 2: Hyperbol

2.1. Định nghĩa

Hyperbol là tập hợp các điểm MM trong mặt phẳng sao cho hiệu khoảng cách từ MM đến hai tiêu điểm F1F_1, F2F_2 là một hằng số:

MF1MF2=2a(0<2a<F1F2)|MF_1 - MF_2| = 2a \quad (0 < 2a < F_1F_2)


2.2. Phương trình chính tắc

x2a2y2b2=1(a,b>0)\frac{x^2}{a^2} - \frac{y^2}{b^2} = 1 \quad (a, b > 0)

Các yếu tố:

Yếu tốCông thức
Tiêu điểmF1(c,0)F_1(-c, 0), F2(c,0)F_2(c, 0) với c=a2+b2c = \sqrt{a^2 + b^2}
ĐỉnhA1(a,0)A_1(-a, 0), A2(a,0)A_2(a, 0)
Tiệm cậny=±baxy = \pm \frac{b}{a}x
Tâm saie=ca>1e = \frac{c}{a} > 1

2.3. Tính chất

  • Có hai nhánh đối xứng
  • Hai tiệm cận cắt nhau tại tâm O
  • ee càng gần 1 thì hyperbol càng “hẹp”

Ứng dụng thực tế của Hyperbol:

Hệ thống định vị LORAN/GPS:

Nguyên lý: Vị trí của tàu/máy bay được xác định dựa trên hiệu thời gian nhận tín hiệu từ 2 trạm phát.

  • Mỗi cặp trạm tạo ra một hyperbol (vị trí có MF1MF2=const|MF_1 - MF_2| = \text{const})
  • Giao điểm của nhiều hyperbol → vị trí chính xác

Kiến trúc - Tháp làm mát:

Các tháp làm mát của nhà máy điện hạt nhân có dạng hyperboloid xoay:

  • Tiết kiệm vật liệu (thiết diện mỏng)
  • Chịu lực tốt (phân bố ứng suất đều)
  • Tạo luồng không khí hiệu quả

Hình minh họa hyperbol:

F₁F₂|MF₁ - MF₂| = 2a

Giải thích: Hyperbol có hai nhánh, mỗi nhánh tiến dần về đường tiệm cận y = ±(b/a)x. Với mọi điểm M trên hyperbol: |MF₁ - MF₂| = 2a.


Phần 3: Parabol

3.1. Định nghĩa

Parabol là tập hợp các điểm MM trong mặt phẳng cách đều một điểm cố định FF (tiêu điểm) và một đường thẳng cố định dd (đường chuẩn):

MF=d(M,d)MF = d(M, d)


3.2. Phương trình chính tắc

y2=2px(p>0)y^2 = 2px \quad (p > 0)

Các yếu tố:

Yếu tốCông thức
Tiêu điểmF(p2,0)F\left(\frac{p}{2}, 0\right)
Đường chuẩnx=p2x = -\frac{p}{2}
ĐỉnhO(0, 0)
Tham số tiêupp

3.3. Tính chất

  • Đối xứng qua trục Ox
  • Mở rộng vô hạn về phía dương trục Ox
  • Ứng dụng: gương parabol, quỹ đạo vật ném xiên

Tính chất phản xạ của Parabol:

Mọi tia song song với trục đối xứng, sau khi phản xạ trên parabol, đều hội tụ tại tiêu điểm F!

Đèn pha ô tô / Đèn pin:

  • Nguồn sáng đặt tại tiêu điểm
  • Sau phản xạ → tia sáng song song, chiếu xa

Ăng-ten vệ tinh (Satellite Dish):

  • Tín hiệu từ vệ tinh đến song song
  • Tất cả hội tụ tại tiêu điểm (nơi đặt bộ thu)

Bếp năng lượng mặt trời:

  • Ánh sáng mặt trời song song
  • Tập trung năng lượng tại tiêu điểm → đun nước sôi

Quỹ đạo vật ném xiên (Projectile Motion):

Khi ném một vật với vận tốc ban đầu v0v_0 và góc ném α\alpha:

y=xtanαgx22v02cos2αy = x \tan\alpha - \frac{g \cdot x^2}{2v_0^2 \cos^2\alpha}

Đây là phương trình parabol với tiêu điểm phụ thuộc vào v0v_0α\alpha.

Ứng dụng: Tính tầm bay xa tối đa khi α=45°\alpha = 45°: xmax=v02sin2αg=v02gx_{max} = \frac{v_0^2 \sin 2\alpha}{g} = \frac{v_0^2}{g}

Hình minh họa parabol:

dFMMF = d(M, d)

Giải thích: Parabol có một tiêu điểm F và một đường chuẩn d. Mọi điểm M trên parabol cách đều F và d. Parabol mở về phía tiêu điểm.


Lỗi thường gặp với đường conic:

  1. Nhầm aabb trong Elip: a>b>0a > b > 0 luôn! Trục LỚN nằm trên trục chứa tiêu điểm
  2. Quên c2=a2b2c^2 = a^2 - b^2 (Elip) vs c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2 (Hyperbol): Công thức khác nhau!
  3. Parabol: y2=2pxy^2 = 2px → mở phải (p > 0) hoặc trái (p < 0), tiêu điểm F(p2,0)F(\frac{p}{2}, 0)

Bài tập mẫu có lời giải

Bài 1: Elip

Đề bài: Cho elip (E):x225+y29=1(E): \frac{x^2}{25} + \frac{y^2}{9} = 1. Tìm tiêu điểm, tâm sai.

F₁F₂A₁A₂MMF₁ + MF₂ = 2a

Lời giải:

Nhắc lại: Với elip x2a2+y2b2=1\frac{x^2}{a^2} + \frac{y^2}{b^2} = 1 (a > b):

  • Tiêu điểm: F1(c,0)F_1(-c, 0), F2(c,0)F_2(c, 0) với c=a2b2c = \sqrt{a^2 - b^2}
  • Tâm sai: e=cae = \frac{c}{a} (0 < e < 1)

Bước 1: Xác định a và b từ phương trình x225+y29=1\frac{x^2}{25} + \frac{y^2}{9} = 1

  • a2=25a=5a^2 = 25 \Rightarrow a = 5 (bán trục lớn)
  • b2=9b=3b^2 = 9 \Rightarrow b = 3 (bán trục nhỏ)

Bước 2: Tính tiêu cự c c=a2b2=259=16=4c = \sqrt{a^2 - b^2} = \sqrt{25 - 9} = \sqrt{16} = 4

Bước 3: Xác định tiêu điểm và tâm sai

  • Tiêu điểm: F1(4,0)F_1(-4, 0)F2(4,0)F_2(4, 0)
  • Tâm sai: e=ca=45=0.8e = \frac{c}{a} = \frac{4}{5} = 0.8

Ý nghĩa tâm sai: e=0.8e = 0.8 khá gần 1, nên elip này khá “dẹt” (không tròn lắm). Nếu e0e \to 0, elip gần thành hình tròn. Nếu e1e \to 1, elip rất dẹt.


Bài 2: Hyperbol

Đề bài: Lập phương trình hyperbol biết tiêu điểm F(5,0)F(5, 0) và tâm sai e=54e = \frac{5}{4}.

Lời giải:

Nhắc lại: Với hyperbol x2a2y2b2=1\frac{x^2}{a^2} - \frac{y^2}{b^2} = 1:

  • Tiêu điểm: F1(c,0)F_1(-c, 0), F2(c,0)F_2(c, 0)
  • Quan hệ: c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2 (lưu ý: khác với elip!)
  • Tâm sai: e=ca>1e = \frac{c}{a} > 1

Bước 1: Xác định c từ tiêu điểm

  • Tiêu điểm F(5,0)F(5, 0)c=5c = 5

Bước 2: Tính a từ tâm sai e=ca=54a=ce=554=4e = \frac{c}{a} = \frac{5}{4} \Rightarrow a = \frac{c}{e} = \frac{5}{\frac{5}{4}} = 4

Bước 3: Tính b từ quan hệ c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2 b2=c2a2=2516=9b=3b^2 = c^2 - a^2 = 25 - 16 = 9 \Rightarrow b = 3

Bước 4: Viết phương trình hyperbol x216y29=1\frac{x^2}{16} - \frac{y^2}{9} = 1

Kiểm tra: c2=a2+b2=16+9=25c^2 = a^2 + b^2 = 16 + 9 = 25 ✓, c=5c = 5


Bài 3: Parabol

Đề bài: Cho parabol y2=8xy^2 = 8x. Tìm tiêu điểm và đường chuẩn.

xyOI (đỉnh)trục đối xứngy_mina > 0Bề lõm hướng lênxyOI (đỉnh)trục đối xứngy_maxa < 0Bề lõm hướng xuống

Lời giải:

Nhắc lại: Với parabol y2=2pxy^2 = 2px (p > 0):

  • Tiêu điểm: F(p2,0)F\left(\frac{p}{2}, 0\right)
  • Đường chuẩn: x=p2x = -\frac{p}{2}

Bước 1: Xác định p từ phương trình y2=8x=2pxy^2 = 8x = 2px 2p=8p=4\Rightarrow 2p = 8 \Rightarrow p = 4

Bước 2: Tìm tiêu điểm F(p2,0)=F(42,0)=F(2,0)F\left(\frac{p}{2}, 0\right) = F\left(\frac{4}{2}, 0\right) = F(2, 0)

Bước 3: Tìm đường chuẩn x=p2=42=2x = -\frac{p}{2} = -\frac{4}{2} = -2

Ý nghĩa hình học: Mọi điểm M trên parabol có tính chất: Khoảng cách từ M đến tiêu điểm F = Khoảng cách từ M đến đường chuẩn. Đây là định nghĩa của parabol!


Bài tập tự luyện

Bài 1

Cho elip x216+y27=1\frac{x^2}{16} + \frac{y^2}{7} = 1. Tìm độ dài trục lớn, trục nhỏ, tiêu cự.

Bài 2

Lập phương trình elip biết đi qua A(3,0)A(3, 0)B(0,2)B(0, 2).

Bài 3

Tìm tiệm cận của hyperbol x29y24=1\frac{x^2}{9} - \frac{y^2}{4} = 1.

Bài 4

Một điểm M trên parabol y2=4xy^2 = 4x có hoành độ bằng 4. Tính khoảng cách từ M đến tiêu điểm.


Tóm tắt

Công thức quan trọng

Đường conicPhương trình chính tắcTham số
Elipx2a2+y2b2=1\frac{x^2}{a^2} + \frac{y^2}{b^2} = 1a>ba > b, c2=a2b2c^2 = a^2 - b^2
Hyperbolx2a2y2b2=1\frac{x^2}{a^2} - \frac{y^2}{b^2} = 1c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2
Paraboly2=2pxy^2 = 2pxTiêu điểm F(p2,0)F(\frac{p}{2}, 0)

Key Points

  • Elip: c2=a2b2c^2 = a^2 - b^2 (trừ!) và a>b>0a > b > 0
  • Hyperbol: c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2 (cộng!)
  • Parabol: Tiêu điểm cách đỉnh p2\frac{p}{2}
  • Lưu ý: Tiệm cận Hyperbol: y=±baxy = \pm\frac{b}{a}x

Lỗi thường gặp và cách tránh:

SaiĐúngGiải thích
Elip: c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2Elip: c2=a2b2c^2 = a^2 - b^2Elip dùng TRỪ
Hyperbol: c2=a2b2c^2 = a^2 - b^2Hyperbol: c2=a2+b2c^2 = a^2 + b^2Hyperbol dùng CỘNG
Nhầm aabb trong elipaa là bán trục LỚNa>ba > b trong elip
Tiêu điểm parabol = ppTiêu điểm = p2\frac{p}{2}Chia 2!

Mẹo nhớ:

  • Elip: “Trục lớn CỘNG, tìm c thì TRỪ”
  • Hyperbol: “Trục thực bằng 2a, tiêu cự = 2c, c² = a² + b²”
  • Parabol: “Tiêu điểm = nửa p, đường chuẩn = âm nửa p”

Hoàn thành chương 10! Quay lại Mục lục Lớp 10

Last updated on