Chương 5 (tiếp): Tổ hợp và Xác suất
Khi nào dùng Chỉnh hợp / Tổ hợp?
| Chỉnh hợp | Tổ hợp | |
|---|---|---|
| Thứ tự | Có quan trọng | Không quan trọng |
| Ví dụ | Xếp 3 người vào 3 ghế khác nhau | Chọn 3 người từ nhóm 10 |
| Cách nhớ | ”Ai đứng đầu?” matters | ”Ai được chọn?” matters |
| Công thức |
Mối quan hệ: (chia cho để loại bỏ thứ tự)
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành chương này, bạn sẽ:
- Nắm vững các quy tắc đếm cơ bản
- Phân biệt và tính hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp
- Áp dụng nhị thức Newton
- Tính xác suất của biến cố
Phần 1: Quy tắc đếm
1.1. Quy tắc cộng
Nếu công việc A có thể thực hiện theo một trong n cách loại trừ nhau: cách 1, cách 2, …, cách n; trong đó:
- Cách 1 có phương án
- Cách 2 có phương án
- …
- Cách n có phương án
Thì công việc A có: phương án.
1.2. Quy tắc nhân
Nếu công việc A được thực hiện qua n giai đoạn liên tiếp:
- Giai đoạn 1 có cách
- Giai đoạn 2 có cách
- …
- Giai đoạn n có cách
Thì công việc A có: cách.
Phần 2: Hoán vị, Chỉnh hợp, Tổ hợp
2.1. Giai thừa
Quy ước:
Ví dụ:
2.2. Hoán vị
Định nghĩa: Hoán vị của phần tử là một cách sắp xếp có thứ tự phần tử đó.
Công thức:
Ví dụ: Có bao nhiêu cách xếp 5 người ngồi vào 5 ghế?
cách
2.3. Chỉnh hợp
Định nghĩa: Chỉnh hợp chập của phần tử () là một cách chọn phần tử từ phần tử rồi sắp xếp chúng có thứ tự.
Công thức:
Ví dụ: Chọn 3 người từ 10 người để xếp vào 3 vị trí chủ tịch, phó chủ tịch, thư ký:
cách
Phân biệt: Chỉnh hợp có quan tâm đến thứ tự, tổ hợp không quan tâm đến thứ tự.
2.4. Tổ hợp
Định nghĩa: Tổ hợp chập của phần tử () là một cách chọn phần tử từ phần tử (không kể thứ tự).
Công thức:
Ví dụ: Chọn 3 người từ 10 người để lập một đội (không phân biệt vị trí):
cách
Hình minh họa sự khác biệt giữa hoán vị và tổ hợp:
Giải thích: Hoán vị quan tâm đến thứ tự (AB ≠ BA), tổ hợp không quan tâm. Do đó số tổ hợp = số chỉnh hợp ÷ k! (vì k phần tử có k! cách sắp xếp).
2.5. Tính chất của tổ hợp
Phần 3: Nhị thức Newton
3.1. Công thức khai triển
3.2. Số hạng tổng quát
Số hạng thứ trong khai triển :
3.3. Tam giác Pascal
Tam giác Pascal và Tổ hợp:
1 (n=0)
1 1 (n=1)
1 2 1 (n=2)
1 3 3 1 (n=3)
1 4 6 4 1 (n=4)Mỗi số = tổng 2 số phía trên:
Ứng dụng Computer Science:
- Đường đi trên lưới: Số cách đi từ đến =
- Mã hóa: Reed-Solomon codes dùng đa thức
- Thuật toán: Dynamic Programming với bảng Pascal
3.4. Phân phối nhị thức (Binomial Distribution)
Liên hệ Đại học - Xác suất & Thống kê:
Nếu thực hiện phép thử độc lập, mỗi lần xác suất thành công = :
Ví dụ: Tung đồng xu 10 lần, XS có đúng 6 mặt ngửa:
Ứng dụng:
- Quality Control: Kiểm tra tỉ lệ lỗi sản phẩm
- A/B Testing: So sánh hiệu quả 2 phiên bản website
- Machine Learning: Naive Bayes classifier
3.5. Các hệ quả
Phần 4: Xác suất
4.1. Không gian mẫu và biến cố
Không gian mẫu : Tập hợp tất cả các kết quả có thể của phép thử.
Biến cố: Tập con của không gian mẫu.
- Biến cố chắc chắn:
- Biến cố không thể:
4.2. Xác suất cổ điển
Tính chất:
4.3. Các quy tắc xác suất
Xác suất của biến cố đối:
Quy tắc cộng xác suất:
- Hai biến cố xung khắc:
- Hai biến cố bất kỳ:
Quy tắc nhân xác suất (hai biến cố độc lập):
Hình minh họa cây xác suất:
Hình minh họa Venn biến cố:
Giải thích: Sơ đồ Venn minh họa quan hệ giữa các biến cố: hợp , giao , và phần bù . Dùng để kiểm tra tính xung khắc hoặc tính công thức cộng xác suất.
Giải thích: Cây xác suất giúp tính xác suất của các biến cố kết hợp. Xác suất mỗi nhánh = tích các xác suất trên đường đi từ gốc. Công thức Bayes: P(B) = P(A)·P(B|A) + P(Ā)·P(B|Ā).
Lỗi thường gặp với XS ứng dụng:
- Nhầm phân phối nhị thức: , quên → sai!
- Quên “ít nhất 1”:
- Nhầm : Kỳ vọng nhị thức = , KHÔNG phải hay (đó là phương sai!)
Bài tập mẫu có lời giải
Bài 1: Quy tắc đếm
Đề bài: Có bao nhiêu số tự nhiên có 4 chữ số khác nhau được lập từ các chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5?
Lời giải:
Nhắc lại: Số có 4 chữ số: với chữ số đầu . Dùng quy tắc nhân khi các bước chọn liên tiếp và độc lập.
Bước 1: Chọn chữ số hàng nghìn ()
Lý do: vì số có 4 chữ số phải có chữ số đầu khác 0.
Bước 2: Chọn chữ số hàng trăm ()
Lý do: Còn lại 6 - 1 = 5 chữ số (vì các chữ số phải khác nhau).
Bước 3: Chọn chữ số hàng chục ()
Bước 4: Chọn chữ số hàng đơn vị ()
Kết quả (theo quy tắc nhân):
Kiểm tra ý nghĩa: vì ta loại bỏ các số bắt đầu bằng 0.
Bài 2: Tổ hợp
Đề bài: Một lớp có 30 học sinh, trong đó có 18 nam và 12 nữ. Chọn 5 học sinh sao cho có đúng 3 nam và 2 nữ. Có bao nhiêu cách?
Lời giải:
Nhắc lại: Dùng tổ hợp khi chọn không xét thứ tự. Dùng quy tắc nhân khi các lựa chọn độc lập.
Bước 1: Chọn 3 nam từ 18 nam
Lý do: Dùng tổ hợp vì chỉ cần chọn ai, không cần sắp xếp thứ tự.
Bước 2: Chọn 2 nữ từ 12 nữ
Bước 3: Áp dụng quy tắc nhân
Lý do: Hai việc chọn nam và chọn nữ độc lập, nên nhân số cách với nhau.
Kiểm tra: ✓ (vì ta chỉ đếm 1 trường hợp cụ thể)
Bài 3: Nhị thức Newton
Đề bài: Tìm hệ số của trong khai triển
Lời giải:
Nhắc lại: Công thức nhị thức Newton: Số hạng chứa ứng với , và .
Bước 1: Viết số hạng tổng quát
Lý do: Tách thành để dễ tìm số mũ của .
Bước 2: Tìm để số hạng chứa
Bước 3: Tính hệ số khi
Lý do: vì số mũ lẻ, nên hệ số âm.
Kiểm tra: Có thể dùng máy tính khai triển để verify.
Bài 4: Xác suất
Đề bài: Gieo hai con súc sắc. Tính xác suất để tổng số chấm bằng 7.
Lời giải:
Nhắc lại: Công thức xác suất cổ điển:
Bước 1: Xác định không gian mẫu
Mỗi con súc sắc có 6 mặt, gieo 2 con độc lập:
Lý do: Dùng quy tắc nhân vì 2 con súc sắc độc lập.
Bước 2: Liệt kê biến cố A = “Tổng bằng 7”
| Con 1 | Con 2 | Tổng |
|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 |
| 2 | 5 | 7 |
| 3 | 4 | 7 |
| 4 | 3 | 7 |
| 5 | 2 | 7 |
| 6 | 1 | 7 |
Lý do: Liệt kê tất cả các cặp với và .
Bước 3: Tính xác suất
Kiểm tra ý nghĩa: 7 là tổng có nhiều cách lập nhất (so với 2 hoặc 12 chỉ có 1 cách), nên hợp lý.
Bài tập tự luyện
Bài 1
Có bao nhiêu số chẵn có 5 chữ số được lập từ các chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5 (các chữ số không nhất thiết khác nhau)?
Bài 2
Một hộp có 10 quả cầu đỏ và 5 quả cầu xanh. Lấy ngẫu nhiên 4 quả. Tính xác suất:
a) Cả 4 quả đều đỏ
b) Có đúng 2 quả đỏ
c) Có ít nhất 1 quả xanh
Bài 3
Tìm số hạng không chứa trong khai triển
Bài 4
Chứng minh:
Liên hệ Đại học: Ứng dụng trong Bảo mật
Độ mạnh mật khẩu (Password Strength):
Một mật khẩu ký tự từ bảng chữ cái ký tự có tổ hợp có thể:
| Loại mật khẩu | Số ký tự có thể () | Độ dài () | Số tổ hợp |
|---|---|---|---|
| Chỉ số | 10 | 6 | 1 triệu |
| Chữ + số | 36 | 8 | 2.8 nghìn tỷ |
| Đầy đủ | 95 | 12 |
Quy tắc: Thêm 1 ký tự = nhân số tổ hợp lên lần!
Birthday Paradox (Nghịch lý Ngày sinh):
Trong nhóm 23 người, xác suất có 2 người trùng ngày sinh > 50%!
Cách tính: XS không ai trùng =
Ứng dụng Cryptography:
- Hash collision: Trong bảng hash giá trị, chỉ cần phần tử để có 50% XS va chạm
- Đây là lý do mật mã cần độ dài hash lớn (SHA-256 có collision resistance)
Tóm tắt
Công thức quan trọng
| Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giai thừa | |
| Hoán vị n phần tử | |
| Chỉnh hợp k từ n phần tử | |
| Tổ hợp k từ n phần tử | |
| Xác suất cổ điển |
Key Points
- Hoán vị: Sắp xếp tất cả, có thứ tự
- Chỉnh hợp: Chọn k phần tử, có thứ tự
- Tổ hợp: Chọn k phần tử, không thứ tự
- Nhị thức Newton:
- Lưu ý: (tính chất đối xứng)
Lỗi thường gặp và cách tránh:
| Sai | Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Chỉnh hợp có thứ tự | ||
| Đối xứng theo n, không theo k | ||
| Quy ước toán học | ||
| Cộng thay vì nhân trong quy tắc nhân | Nhân khi các bước độc lập | Quy tắc nhân cho các giai đoạn liên tiếp |
Mẹo nhớ: “Có thứ tự dùng A, không thứ tự dùng C”
Hoàn thành chương V (tiếp)! Chuyển sang Chương II: Dãy số