Skip to Content
Cấp 3 (Lớp 10-12)Lớp 10Bổ sung: Phương trình và Hệ PT

Bổ sung: Phương trình và Hệ phương trình

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành chương này, bạn sẽ:

  • Nắm vững phương pháp giải phương trình bậc nhất, bậc hai
  • Hiểu và áp dụng hệ thức Viète
  • Thành thạo giải hệ phương trình bậc nhất hai ẩn
  • Áp dụng giải quyết các bài toán thực tế

Phần 1: Đại cương về phương trình

1.1. Định nghĩa và khái niệm cơ bản

Phương trình một ẩn xx là mệnh đề chứa biến có dạng: f(x)=g(x)f(x) = g(x)

trong đó f(x)f(x)g(x)g(x) là các biểu thức chứa xx.

Nghiệm (hay căn): Giá trị x0x_0 thỏa mãn f(x0)=g(x0)f(x_0) = g(x_0)

Tập nghiệm: Tập hợp tất cả các nghiệm, ký hiệu SS

Giải phương trình: Tìm tất cả các nghiệm của phương trình


1.2. Phương trình tương đương

Định nghĩa: Hai phương trình được gọi là tương đương (ký hiệu ⇔) nếu chúng có cùng tập nghiệm.

Các phép biến đổi tương đương:

  1. Cộng (trừ) hai vế với cùng một biểu thức xác định với mọi xx
  2. Nhân (chia) hai vế với cùng một số khác 0

Lưu ý quan trọng: Khi nhân/chia hai vế với biểu thức chứa ẩn có thể:

  • Làm mất nghiệm (nếu biểu thức đó bằng 0 tại nghiệm)
  • Thêm nghiệm ngoại lai (nếu biểu thức bằng 0 tại giá trị nào đó)

1.3. Phương trình hệ quả

Định nghĩa: f(x)=g(x)h(x)=0f(x) = g(x) \Rightarrow h(x) = 0 thì h(x)=0h(x) = 0 gọi là phương trình hệ quả.

Nghiệm của PT hệ quả chứa nghiệm của PT ban đầu, nhưng có thể có thêm nghiệm ngoại lai.

Quy tắc: Phải thử lại nghiệm vào phương trình ban đầu để loại nghiệm ngoại lai.


Phần 2: Phương trình bậc nhất

2.1. Định nghĩa và cách giải

Dạng tổng quát: ax+b=0ax + b = 0 với a0a \neq 0

Nghiệm: x=bax = -\frac{b}{a}

Tập nghiệm: S={ba}S = \left\lbrace -\frac{b}{a} \right\rbrace


2.2. Ví dụ mẫu

Bài toán: Giải phương trình 3x7=2x+53x - 7 = 2x + 5

Lời giải:

3x7=2x+53x - 7 = 2x + 5 3x2x=5+73x - 2x = 5 + 7 x=12x = 12

Kiểm tra: Thay x=12x = 12: VT = 3(12)7=293(12) - 7 = 29, VP = 2(12)+5=292(12) + 5 = 29

Kết luận: S={12}S = \lbrace 12 \rbrace


Phần 3: Phương trình bậc hai

3.1. Dạng tổng quát

ax2+bx+c=0(a0)ax^2 + bx + c = 0 \quad (a \neq 0)


3.2. Công thức nghiệm

Biệt thức (Discriminant): Δ=b24ac\Delta = b^2 - 4ac

Công thức nghiệm:

Điều kiệnSố nghiệmCông thức
Δ>0\Delta > 02 nghiệm phân biệtx1,2=b±Δ2ax_{1,2} = \frac{-b \pm \sqrt{\Delta}}{2a}
Δ=0\Delta = 01 nghiệm képx=b2ax = -\frac{b}{2a}
Δ<0\Delta < 0Vô nghiệm trong R\mathbb{R}

3.3. Công thức nghiệm thu gọn

Khi b=2bb = 2b' (hệ số bb chẵn), dùng Δ=b2ac\Delta' = b'^2 - ac

Điều kiệnCông thức
Δ>0\Delta' > 0x1,2=b±Δax_{1,2} = \frac{-b' \pm \sqrt{\Delta'}}{a}
Δ=0\Delta' = 0x=bax = -\frac{b'}{a}
Δ<0\Delta' < 0Vô nghiệm

Mẹo: Dùng công thức thu gọn khi bb là số chẵn giúp tính toán đơn giản hơn.


3.4. Hệ thức Viète

Nếu x1,x2x_1, x_2 là hai nghiệm của ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0 thì:

S=x1+x2=baS = x_1 + x_2 = -\frac{b}{a}

P=x1x2=caP = x_1 \cdot x_2 = \frac{c}{a}

Ứng dụng quan trọng của Viète:

  1. Tính tổng và tích nghiệm mà không cần giải phương trình
  2. Lập phương trình bậc hai khi biết hai nghiệm: x2Sx+P=0x^2 - Sx + P = 0
  3. Tính các biểu thức đối xứng qua SSPP:
    • x12+x22=S22Px_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P
    • x13+x23=S33SPx_1^3 + x_2^3 = S^3 - 3SP
    • 1x1+1x2=SP\frac{1}{x_1} + \frac{1}{x_2} = \frac{S}{P}

Điều kiện để PT có nghiệm thỏa mãn (HAY THI!):

Yêu cầuĐiều kiện (cần và đủ)
Hai nghiệm dươngΔ0\Delta \geq 0, S>0S > 0, P>0P > 0
Hai nghiệm âmΔ0\Delta \geq 0, S<0S < 0, P>0P > 0
Hai nghiệm trái dấuP<0P < 0 (không cần xét Δ\Delta!)
Hai nghiệm cùng dấuP>0P > 0

Mẹo: Khi P<0P < 0 → PT luôn có 2 nghiệm trái dấu (vì Δ=S24P>0\Delta = S^2 - 4P > 0)

Lỗi thường gặp với Viète trong bài tham số:

  1. Quên kiểm tra Δ0\Delta \geq 0 trước khi dùng Viète → nhận mm sai
  2. Nhầm dấu: S=x1+x2=baS = x_1 + x_2 = -\frac{b}{a} (có dấu trừ!), P=x1x2=caP = x_1 x_2 = \frac{c}{a} (không có dấu trừ!)
  3. Khi đề bảo “hai nghiệm dương” mà chỉ xét Δ>0\Delta > 0 → thiếu S>0S > 0P>0P > 0

3.5. Liên hệ Đại học: Biệt thức và Đại số tuyến tính

Tại sao gọi là “Discriminant” (Biệt thức)?

Trong tiếng Latin, “discriminare” có nghĩa là “phân biệt”. Biệt thức Δ\Delta chính xác phân biệt 3 trường hợp:

Δ\DeltaLoại nghiệmÝ nghĩa hình học
Δ>0\Delta > 02 nghiệm thực phân biệtParabol cắt trục Ox tại 2 điểm
Δ=0\Delta = 01 nghiệm képParabol tiếp xúc trục Ox
Δ<0\Delta < 02 nghiệm phứcParabol không cắt trục Ox

Ở đại học: Biệt thức mở rộng cho PT bậc cao hơn và liên quan đến định thức Sylvester — công cụ xác định xem hai đa thức có nghiệm chung hay không.

Preview Đại học: Công thức nghiệm từ phép chia đa thức

Công thức x=b±b24ac2ax = \frac{-b \pm \sqrt{b^2-4ac}}{2a} có thể được suy ra bằng phương pháp hoàn chỉnh bình phương:

ax2+bx+c=a(x+b2a)2b24ac4aax^2 + bx + c = a\left(x + \frac{b}{2a}\right)^2 - \frac{b^2 - 4ac}{4a}

Đây là nền tảng cho phép biến đổi chính tắc trong đại số tuyến tính, dùng để đưa dạng toàn phương về dạng chuẩn.

Phần 4: Hệ phương trình bậc nhất hai ẩn

4.1. Dạng tổng quát

Hệ phương trình bậc nhất hai ẩn có dạng:

a1x+b1y=c1a_1x + b_1y = c_1 … (1)

a2x+b2y=c2a_2x + b_2y = c_2 … (2)

Hình minh họa nghiệm của hệ phương trình:

xyO2x + y = 4x - y = 1M(5/3, 2/3)Nghiệm hệ PT = Giao điểm hai đường thẳng

Giải thích: Mỗi PT bậc nhất hai ẩn biểu diễn một đường thẳng. Nghiệm của hệ PT là giao điểm của hai đường thẳng. Hệ vô nghiệm nếu hai đường song song, vô số nghiệm nếu hai đường trùng nhau.

Đồ thị tương tác - Ví dụ hệ PT có nghiệm duy nhất:

Đang tải đồ thị...

Giải thích: Hệ phương trình {2x+y=5xy=1\begin{cases} 2x + y = 5 \\ x - y = 1 \end{cases} có nghiệm duy nhất (2,1)(2, 1) - là giao điểm của hai đường thẳng. Bạn có thể kiểm tra: 2(2)+1=52(2) + 1 = 5 (đúng) và 21=12 - 1 = 1 (đúng)


4.2. Phương pháp thế

Các bước:

  1. Từ một phương trình, rút một ẩn theo ẩn còn lại
  2. Thế vào phương trình còn lại, được PT một ẩn
  3. Giải PT một ẩn, tìm giá trị ẩn đó
  4. Thế ngược lại để tìm ẩn kia

4.3. Phương pháp cộng đại số

Các bước:

  1. Nhân các phương trình với hệ số thích hợp để hệ số của một ẩn đối nhau
  2. Cộng vế với vế để khử một ẩn
  3. Giải PT một ẩn
  4. Thế ngược lại để tìm ẩn kia

4.4. Điều kiện về số nghiệm

Điều kiệnSố nghiệm
a1a2b1b2\frac{a_1}{a_2} \neq \frac{b_1}{b_2}Nghiệm duy nhất
a1a2=b1b2c1c2\frac{a_1}{a_2} = \frac{b_1}{b_2} \neq \frac{c_1}{c_2}Vô nghiệm
a1a2=b1b2=c1c2\frac{a_1}{a_2} = \frac{b_1}{b_2} = \frac{c_1}{c_2}Vô số nghiệm

4.5. Quy tắc Cramer (Preview Đại học)

Công thức nghiệm bằng định thức

Với hệ {a1x+b1y=c1a2x+b2y=c2\begin{cases} a_1x + b_1y = c_1 \\ a_2x + b_2y = c_2 \end{cases}, nghiệm được tính bởi:

D=a1b1a2b2=a1b2a2b1D = \begin{vmatrix} a_1 & b_1 \\ a_2 & b_2 \end{vmatrix} = a_1b_2 - a_2b_1

Dx=c1b1c2b2=c1b2c2b1D_x = \begin{vmatrix} c_1 & b_1 \\ c_2 & b_2 \end{vmatrix} = c_1b_2 - c_2b_1

Dy=a1c1a2c2=a1c2a2c1D_y = \begin{vmatrix} a_1 & c_1 \\ a_2 & c_2 \end{vmatrix} = a_1c_2 - a_2c_1

Kết quả: Nếu D0D \neq 0 thì x=DxDx = \frac{D_x}{D}, y=DyDy = \frac{D_y}{D}

Ý nghĩa hình học của định thức D

  • D|D| = diện tích hình bình hành tạo bởi 2 vector hệ số (a1,b1)(a_1, b_1)(a2,b2)(a_2, b_2)
  • D=0D = 0 ⟺ hai vector cùng phương ⟺ hai đường thẳng song song hoặc trùng nhau
  • D0D \neq 0 ⟺ hai đường thẳng cắt nhau tại đúng 1 điểm

Ứng dụng: Trong Computer Graphics và Game Development, định thức dùng để kiểm tra xem hai đoạn thẳng có giao nhau hay không.

Preview: Dạng ma trận (Đại số tuyến tính)

Hệ PT viết dưới dạng: Ax=bA\vec{x} = \vec{b}

(a1b1a2b2)(xy)=(c1c2)\begin{pmatrix} a_1 & b_1 \\ a_2 & b_2 \end{pmatrix} \begin{pmatrix} x \\ y \end{pmatrix} = \begin{pmatrix} c_1 \\ c_2 \end{pmatrix}

Nghiệm: x=A1b\vec{x} = A^{-1}\vec{b} (nếu det(A)0\det(A) \neq 0)

Ở đại học: Phương pháp này mở rộng cho hệ nn ẩn, sử dụng phép khử Gauss hoặc phân tích LU.


Bài tập mẫu có lời giải

Bài 1: Giải phương trình bậc hai bằng công thức

Đề bài: Giải phương trình 2x25x+3=02x^2 - 5x + 3 = 0

Lời giải chi tiết:

Nhắc lại: Công thức nghiệm PT ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0:

  • Δ=b24ac\Delta = b^2 - 4ac
  • Δ>0\Delta > 0: x1,2=b±Δ2ax_{1,2} = \frac{-b \pm \sqrt{\Delta}}{2a}

Nhận dạng: a=2a = 2, b=5b = -5, c=3c = 3

Bước 1: Tính biệt thức Δ=(5)2423=2524=1>0\Delta = (-5)^2 - 4 \cdot 2 \cdot 3 = 25 - 24 = 1 > 0

Lý do: Δ>0\Delta > 0 nên PT có 2 nghiệm phân biệt.

Bước 2: Áp dụng công thức nghiệm

x1=5122=514=1x_1 = \frac{5 - \sqrt{1}}{2 \cdot 2} = \frac{5 - 1}{4} = 1

x2=5+122=5+14=32x_2 = \frac{5 + \sqrt{1}}{2 \cdot 2} = \frac{5 + 1}{4} = \frac{3}{2}

Kiểm tra bằng Viète:

  • x1+x2=1+32=52=ba=52x_1 + x_2 = 1 + \frac{3}{2} = \frac{5}{2} = -\frac{b}{a} = \frac{5}{2}
  • x1x2=132=32=ca=32x_1 \cdot x_2 = 1 \cdot \frac{3}{2} = \frac{3}{2} = \frac{c}{a} = \frac{3}{2}

Kết luận: S={1,32}S = \left\lbrace 1, \frac{3}{2} \right\rbrace


Bài 2: Ứng dụng hệ thức Viète

Đề bài: Cho phương trình x23x+1=0x^2 - 3x + 1 = 0 có hai nghiệm x1,x2x_1, x_2. Không giải phương trình, tính:

a) x12+x22x_1^2 + x_2^2

b) 1x1+1x2\frac{1}{x_1} + \frac{1}{x_2}

c) x13+x23x_1^3 + x_2^3

Lời giải chi tiết:

Nhắc lại: Công thức Viète và biểu thức đối xứng:

  • S=x1+x2=baS = x_1 + x_2 = -\frac{b}{a}, P=x1x2=caP = x_1 x_2 = \frac{c}{a}
  • x12+x22=S22Px_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P
  • x13+x23=S33SPx_1^3 + x_2^3 = S^3 - 3SP

Theo Viète: S=x1+x2=3S = x_1 + x_2 = 3, P=x1x2=1P = x_1 x_2 = 1

a) x12+x22=S22P=92=7x_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P = 9 - 2 = 7

Lý do: (x1+x2)2=x12+2x1x2+x22(x_1 + x_2)^2 = x_1^2 + 2x_1x_2 + x_2^2x12+x22=S22Px_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P

b) 1x1+1x2=x1+x2x1x2=SP=31=3\frac{1}{x_1} + \frac{1}{x_2} = \frac{x_1 + x_2}{x_1 x_2} = \frac{S}{P} = \frac{3}{1} = 3

Lý do: Quy đồng mẫu số: 1x1+1x2=x2+x1x1x2\frac{1}{x_1} + \frac{1}{x_2} = \frac{x_2 + x_1}{x_1 x_2}

c) x13+x23=S33PS=279=18x_1^3 + x_2^3 = S^3 - 3PS = 27 - 9 = 18

Lý do: Hằng đẳng thức (a+b)3=a3+3a2b+3ab2+b3=a3+b3+3ab(a+b)(a+b)^3 = a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3 = a^3 + b^3 + 3ab(a+b)


Bài 3: Giải hệ phương trình

Đề bài: Giải hệ phương trình:

2x+3y=72x + 3y = 7

3x2y=43x - 2y = 4

Lời giải bằng phương pháp cộng đại số:

Nhắc lại: Phương pháp cộng đại số:

  1. Nhân hệ số để hệ số của 1 ẩn đối nhau
  2. Cộng vế với vế để khử ẩn đó
  3. Thay ngược lại tìm ẩn còn lại

Bước 1: Nhân để hệ số yy đối nhau

  • Nhân PT(1) với 2: 4x+6y=144x + 6y = 14 … (1’)
  • Nhân PT(2) với 3: 9x6y=129x - 6y = 12 … (2’)

Lý do: BCNN(3, 2) = 6, nên nhân để hệ số yy+6+66-6.

Bước 2: Cộng (1’) và (2’) để khử yy 13x=26x=213x = 26 \Rightarrow x = 2

Bước 3: Thay x=2x = 2 vào PT(1) 2(2)+3y=73y=3y=12(2) + 3y = 7 \Rightarrow 3y = 3 \Rightarrow y = 1

Kiểm tra cả hai PT:

  • PT(1): 2(2)+3(1)=72(2) + 3(1) = 7
  • PT(2): 3(2)2(1)=43(2) - 2(1) = 4

Kết luận: (x,y)=(2,1)(x, y) = (2, 1)


Bài 4: Bài toán tham số về PT bậc hai

Đề bài: Cho phương trình x22(m+1)x+m2+2=0x^2 - 2(m+1)x + m^2 + 2 = 0 với tham số mm.

a) Tìm điều kiện của mm để PT có hai nghiệm phân biệt

b) Tìm mm để PT có hai nghiệm x1,x2x_1, x_2 thỏa mãn x12+x22=10x_1^2 + x_2^2 = 10

Lời giải chi tiết:

Nhắc lại: Với PT ax2+bx+c=0ax^2 + bx + c = 0 (b=2bb = 2b'):

  • Δ=b2ac\Delta' = b'^2 - ac
  • PT có 2 nghiệm phân biệt khi Δ>0\Delta' > 0

a) PT có hai nghiệm phân biệt khi Δ>0\Delta' > 0

Nhận dạng: a=1a = 1, b=(m+1)b' = -(m+1), c=m2+2c = m^2 + 2

Δ=(m+1)2(m2+2)=m2+2m+1m22=2m1\Delta' = (m+1)^2 - (m^2 + 2) = m^2 + 2m + 1 - m^2 - 2 = 2m - 1

Δ>0m>12\Delta' > 0 \Leftrightarrow m > \frac{1}{2}

b) Với m>12m > \frac{1}{2}, theo Viète:

  • S=x1+x2=2(m+1)S = x_1 + x_2 = 2(m+1)
  • P=x1x2=m2+2P = x_1 x_2 = m^2 + 2

Lý do: Dùng công thức x12+x22=S22Px_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P để không cần giải PT.

x12+x22=S22P=10x_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P = 10 4(m+1)22(m2+2)=104(m+1)^2 - 2(m^2 + 2) = 10 4m2+8m+42m24=104m^2 + 8m + 4 - 2m^2 - 4 = 10 2m2+8m10=02m^2 + 8m - 10 = 0 m2+4m5=0m^2 + 4m - 5 = 0 (m+5)(m1)=0(m + 5)(m - 1) = 0

m=5m = -5 hoặc m=1m = 1

Đối chiếu điều kiện: m>12m > \frac{1}{2}:

  • m=5<12m = -5 < \frac{1}{2} ✗ (loại)
  • m=1>12m = 1 > \frac{1}{2} ✓ (nhận)

Kết luận: m=1m = 1


Bài tập tự luyện

Bài 1

Giải các phương trình sau:

a) x25x+6=0x^2 - 5x + 6 = 0

b) 2x2+3x5=02x^2 + 3x - 5 = 0

c) x24x+4=0x^2 - 4x + 4 = 0

d) x2+2x+5=0x^2 + 2x + 5 = 0

Bài 2

Cho PT x24x+1=0x^2 - 4x + 1 = 0 có hai nghiệm x1,x2x_1, x_2. Tính:

a) x12+x22x_1^2 + x_2^2

b) (x1x2)2(x_1 - x_2)^2

c) x13x23x_1^3 - x_2^3 (với x1>x2x_1 > x_2)

Bài 3

Giải các hệ phương trình:

a) x+2y=5x + 2y = 52xy=02x - y = 0

b) 3x+4y=103x + 4y = 102x+3y=72x + 3y = 7

Bài 4

Cho PT x22mx+m+2=0x^2 - 2mx + m + 2 = 0 với tham số mm.

a) Tìm mm để PT có nghiệm kép

b) Tìm mm để PT có hai nghiệm trái dấu

c) Tìm mm để PT có hai nghiệm dương phân biệt


Tóm tắt

Công thức quan trọng

Công thứcÝ nghĩa
x=bax = -\frac{b}{a}Nghiệm PT bậc nhất
Δ=b24ac\Delta = b^2 - 4acBiệt số PT bậc hai
x=b±Δ2ax = \frac{-b \pm \sqrt{\Delta}}{2a}Công thức nghiệm PT bậc hai
x1+x2=bax_1 + x_2 = -\frac{b}{a}Viète: Tổng 2 nghiệm
x1x2=cax_1 \cdot x_2 = \frac{c}{a}Viète: Tích 2 nghiệm

Key Points

  • PT bậc hai: Δ>0\Delta > 0 (2 nghiệm), Δ=0\Delta = 0 (nghiệm kép), Δ<0\Delta < 0 (vô nghiệm)
  • Hệ PT = giao điểm 2 đường thẳng
  • Hệ thức Viète dùng tính tổng, tích không cần giải
  • Lưu ý: Lưu ý: Δ\Delta' chỉ dùng khi b chẵn!

Lỗi thường gặp và cách tránh:

SaiĐúngGiải thích
Δ=b4ac\Delta = b - 4acΔ=b24ac\Delta = b^2 - 4acBiệt số có bình phương
x1+x2=bax_1 + x_2 = \frac{b}{a}x1+x2=bax_1 + x_2 = -\frac{b}{a}Thiếu dấu trừ
x1x2=cax_1 \cdot x_2 = -\frac{c}{a}x1x2=cax_1 \cdot x_2 = \frac{c}{a}Thừa dấu trừ
Δ<0\Delta < 0 → 2 nghiệmΔ<0\Delta < 0 → Vô nghiệmNhầm lẫn dấu

Mẹo nhớ Viète:

  • Tổng = ba-\frac{b}{a} (dấu ngược với b)
  • Tích = ca\frac{c}{a} (không đổi dấu)
  • Hai nghiệm cùng dấu nếu tích > 0
  • Hai nghiệm trái dấu nếu tích < 0

Hoàn thành chương 3! Chuyển sang Chương 4: Bất phương trình

Last updated on